licencieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phóng đãng, bừa bãi: "licencieux" dùng để mô tả hành vi, lối sống hoặc nội dung thiếu đứng đắn, vượt quá giới hạn của các chuẩn mực đạo đức xã hội thông thường, đặc biệt liên quan đến các vấn đề tình dục hoặc sự tự do quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une morale licencieuse. (Một nền đạo đức phóng đãng.)
    • Des propos licencieux. (Những lời lẽ phóng đãng/bừa bãi.)
    • Il menait une vie licencieuse. (Anh ta đã sống một cuộc đời phóng đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une œuvre licencieuse": một tác phẩm (văn học, nghệ thuật) nội dung phóng đãng, khiêu dâm.

    • Ce roman du XVIIIe siècle fut qualifié d'œuvre licencieuse. (Cuốn tiểu thuyết thế kỷ 18 này đã bị coi là một tác phẩm phóng đãng.)
  • "Une tenue licencieuse": một trang phục phóng đãng, hở hang quá mức.

    • Son costume de scène était jugé licencieux à l'époque. (Trang phục biểu diễn của anh ấy bị đánh giáphóng đãng vào thời đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Licencieusement (trạng từ): một cách phóng đãng.

    • Il agissait licencieusement. (Hắn hành động một cách phóng đãng.)
  • Licence (danh từ): sự phóng túng, sự tự do quá trớn; cũng có nghĩagiấy phép, bằng cấp.

    • La licence des mœurs. (Sự phóng túng trong phong tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Débauché: trác táng, truỵ lạc.
  • Dissolu: phóng đãng, trụy lạc.
  • Libertin: phóng túng, lẳng lơ.
Từ trái nghĩa
  • Chaste: trinh bạch, trong sạch.
  • Vertueux: đức hạnh.
  • Convenable: đứng đắn, phải phép.
tính từ
  1. (văn học) phóng đãng, bừa bãi
    • Conduite licencieuse
      lối cư xử phóng đãng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "licencieux"