honnête

Học thuật
Thân thiện
honnête

Un homme honnête rend le portefeuille qu'il a trouvé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực: Chỉ phẩm chất của một người luôn hành động theo lẽ phải, không gian dối, không lừa lọc.
    • Trinh tiết, () đức hạnh: (Thường dùng cho phụ nữ trong ngữ cảnh cổ điển) Chỉ sự trong sạch, đoan trang về mặt đạo đức danh dự.
    • Xứng đáng; tạm được; phải chăng: Chỉ một điều đómức độ chấp nhận được, không quá tệ, hoặc tương xứng với giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un commerçant honnête. (Đómột người buôn bán lương thiện.)
    • Elle a donné une réponse honnête à la question. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời trung thực cho câu hỏi.)
    • Le prix de cette voiture d'occasion est honnête. (Giá của chiếc xe đã qua sử dụng nàyphải chăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • dire vrai" / "Pour être honnête": Thành thật nói, thành thật nói thì.

    • Pour être honnête, je n'ai pas aimé ce film. (Thành thật nói, tôi không thích bộ phim đó.)
  • "Un travail honnête": Một công việc lương thiện, một công việc chân chính.

    • Il gagne sa vie par un travail honnête. (Anh ấy kiếm sống bằng một công việc lương thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Honnêtement (trạng từ): một cách lương thiện, thành thật.

    • Il a agi honnêtement. (Anh ta đã hành động một cách lương thiện.)
  • Honnêteté (danh từ giống cái): sự lương thiện, tính trung thực.

    • Son honnêteté est reconnue par tous. (Sự lương thiện của anh ấy được mọi người công nhận.)
  • Malhonnête (tính từ): bất lương, không trung thực (từ trái nghĩa).

    • C'est une pratique malhonnête. (Đómột hành vi bất lương.)
Từ đồng nghĩa
  • Intègre: chính trực, liêm khiết.
  • Sincère: chân thành.
  • Probe: (văn chương) liêm khiết, thanh liêm.
  • Convenable: thích đáng, phải phép (với nghĩa "tạm được").
Thành ngữ liên quan
  • Honnête homme: (từ cổ, mang sắc thái trang trọng) người quân tử, người phong nhã, ngườihọc thức cách cư xử tốt.

    • C'était un honnête homme, respecté de tous. (Ông ấymột người quân tử, được mọi người kính trọng.)
  • Gagner honnêtement sa vie: Kiếm sống một cách lương thiện.

    • Il est important de gagner honnêtement sa vie. (Việc kiếm sống một cách lương thiệnrất quan trọng.)
honnête

Un homme honnête rend le portefeuille qu'il a trouvé.

tính từ
  1. lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực
    • Un homme honnête
      một người lương thiện
    • Des propos honnêtes
      những lời nói đứng đắn
  2. trinh tiết, () đức hạnh
    • Femme honnête
      phụ nữ đức hạnh
  3. (từ ; nghĩa , thường mỉa mai) lịch sự
    • Merci, vous êtes bien honnête
      cám ơn, anh lịch sự lắm
  4. xứng đáng; tạm được; phải chăng
    • Récompense honnête
      phần thưởng xứng đáng
    • honnête homme
      người quân tử, người phong nhã
danh từ giống đực
  1. điều lương thiện, điều chính trực