liegeman

/'li:dʤmæn/
Học thuật
Thân thiện
liegeman

The knight's loyal liegeman stands guard at the castle gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tâm phúc, người trung thành: Chỉ một người hết lòng trung thành phục vụ cho một người khác, thường một lãnh chúa hoặc người địa vị cao.
    • Chư hầu trung thành: (Sử học) Trong chế độ phong kiến, đây người đã tuyên thệ trung thành phục vụ một lãnh chúa, đổi lại được nhận đất đai (thái ấp) sự bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight served as a loyal liegeman to the king. (Người hiệp sĩ phục vụ như một chư hầu trung thành của nhà vua.)
    • He was more than an employee; he was the CEO's trusted liegeman. (Ông ấy không chỉ một nhân viên; ông người tâm phúc đáng tin cậy của giám đốc điều hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sworn liegeman": chư hầu đã tuyên thệ.
    • As a sworn liegeman, he was bound by oath to defend his lord's lands. ( một chư hầu đã tuyên thệ, ông bị ràng buộc bởi lời thề phải bảo vệ lãnh địa của chúa mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Liege (danh từ): Lãnh chúa (người chư hầu phải trung thành) hoặc chư hầu (người trung thành).
  • Liege lord (danh từ): Lãnh chúa tối cao, chúa thượng.
Từ đồng nghĩa
  • Vassal: chư hầu.
  • Retainer: gia thần, người tùy tùng.
  • Feudatory: chư hầu (theo chế độ phong kiến).
  • Devotee: người tận tụy, người tôn sùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'liegeman')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'liegeman')

liegeman

The knight's loyal liegeman stands guard at the castle gate.

danh từ
  1. người tâm phúc, người trung thành
  2. (sử học) chư hầu trung thành, viên quan trung thành

Từ đồng nghĩa