lierne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Xà phụ, thanh giằng: Một thanh gỗ hoặc đá nhỏ, nằm ngang, dùng để liên kết hoặc gia cố các bộ phận kiến trúc.
- (Kiến trúc) Gân vòm, sườn vòm: Trong kiến trúc Gothic, đây là một thanh đá trang trí nối từ đỉnh của một sườn vòm chính (nervure) đến một điểm trên một sườn vòm khác, tạo thành hình sao hoặc mạng lưới phức tạp trên trần nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La lierne est un élément décoratif caractéristique de l'architecture gothique flamboyante. (Gân vòm là một yếu tố trang trí đặc trưng của kiến trúc Gothic rực cháy.)
- Les liernes et les tiercerons forment des motifs étoilés sur la voûte. (Các gân vòm phụ và sườn vòm bậc ba tạo thành các họa tiết hình sao trên mái vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voûte à liernes": Mái vòm có gân vòm phụ, một kiểu mái vòm phức tạp với nhiều sườn đá trang trí.
- La cathédrale est célèbre pour ses voûtes à liernes magnifiquement sculptées. (Nhà thờ chính tòa nổi tiếng với những mái vòm có gân vòm phụ được chạm khắc tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ liên quan
- Nervure (danh từ giống cái): Sườn vòm chính, gân vòm chính. Là thanh đá cấu trúc chính tỏa ra từ trụ đỡ.
- Tierceron (danh từ giống đực): Sườn vòm bậc ba. Một thanh đá phụ nối từ trụ đỡ đến một sườn vòm chính hoặc một gân vòm (lierne).
- Ogive (danh từ giống cái): Vòm nhọn, cuốn nhọn. Hình dạng vòm đặc trưng của kiến trúc Gothic.
- Voûte (danh từ giống cái): Mái vòm, vòm.
Từ đồng nghĩa
- Arc-boutant secondaire: Thanh chống phụ (nghĩa kỹ thuật tương tự về chức năng gia cố, nhưng thường dùng cho trụ bay).
- Nervure décorative: Sườn vòm trang trí (nhấn mạnh vào chức năng trang trí).
Lưu ý
- Lierne là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, đặc biệt là kiến trúc Gothic. Từ này hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "gân vòm" hoặc "xà phụ", tùy vào ngữ cảnh cụ thể nói về phần trang trí hay phần kết cấu.
danh từ giống cái
- (xây dựng) xà
- (xây dựng) gân vòm