liron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuột sóc: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thuộc họ Gliridae, có đuôi rậm lông, thường sống trên cây và ngủ đông. Tên khoa học là Eliomys quercinus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le liron est un petit rongeur nocturne. (Chuột sóc là một loài gặm nhấm nhỏ sống về đêm.)
- Nous avons observé un liron dans le jardin. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con chuột sóc trong vườn.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "liron" là một danh từ giống đực. Khi sử dụng, các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (ví dụ: un liron, le liron, ce liron).
- Đây là một từ chuyên ngành về động vật học, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Lérot (danh từ giống đực): Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loài động vật (). "Liron" và "lérot" là hai từ đồng nghĩa chỉ cùng một loài.
- Le lérot est aussi appelé "liron". (Con lérot còn được gọi là "liron".)
Từ đồng nghĩa
- Lérot (danh từ giống đực): chuột sóc.