life line

life line

A palmist examines the deep life line on a person's open hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường sinh mệnh: Trong thuật xem tướng tay, "life line" đường chỉ tay chạy vòng quanh gốc ngón tay cái, được cho có thể dự đoán tuổi thọ của một người.
dụ sử dụng
  • (Nhà xem tướng tay đã xem xét đường sinh mệnh của ấy dự đoán một cuộc sống lâu dài.)
  • (Một đường sinh mệnh sâu thường được coi dấu hiệu của sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read someone's life line": xem đường sinh mệnh của ai đó.
    • She went to a fortune teller to have her life line read. ( ấy đã đến gặp một thầy bói để được xem đường sinh mệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifeline (n): dây cứu sinh, đường dây liên lạc khẩn cấp (nghĩa bóng).
    • The emergency hotline is a lifeline for people in crisis. (Đường dây nóng khẩn cấp một cứu cánh cho những người gặp khủng hoảng.)
    • Note: "lifeline" (viết liền) thường mang nghĩa khác với "life line" (viết rời) trong thuật xem tướng tay.
Từ đồng nghĩa
  • Line of life: đường sinh mệnh (một cách gọi khác trong thuật xem tướng tay).
  • Palm line: đường chỉ tay (khái quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to have a long life line": đường sinh mệnh dài, thường được hiểu sống lâu.
    • According to my palm, I have a long life line. (Theo lòng bàn tay của tôi, tôi một đường sinh mệnh dài.)