life saver
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cứu sống, cứu tinh: "life saver" chỉ một người giúp ai đó thoát khỏi tình huống nguy hiểm đến tính mạng hoặc khó khăn nghiêm trọng.
- Vật cứu mạng: "life saver" cũng dùng để chỉ một vật dụng hoặc biện pháp giúp giải quyết tình huống khẩn cấp, ngăn ngừa tai họa.
- Kẹo hình vòng cứu sinh: "life saver" còn là tên thương hiệu của một loại kẹo cứng hình tròn có lỗ ở giữa, giống như phao cứu sinh.
Ví dụ sử dụng
Người cứu sống:
- The doctor was a real life saver during the emergency. (Bác sĩ ấy thực sự là người cứu sống trong tình huống khẩn cấp.)
- My friend is a life saver; she helped me with my rent when I lost my job. (Bạn tôi là cứu tinh; cô ấy đã giúp tôi trả tiền thuê nhà khi tôi mất việc.)
Vật cứu mạng:
- This spare tire is a life saver when you have a flat. (Lốp dự phòng này là vật cứu mạng khi bạn bị xẹp lốp.)
- The GPS app was a life saver when we got lost in the city. (Ứng dụng GPS là vật cứu mạng khi chúng tôi bị lạc trong thành phố.)
Kẹo hình vòng cứu sinh:
- I bought a pack of life savers for the road trip. (Tôi đã mua một gói kẹo life saver cho chuyến đi đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a life saver": được dùng rộng rãi để ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó giúp ích rất nhiều, không nhất thiết liên quan đến sinh mạng.
- That coffee was a life saver this morning; I was so tired. (Ly cà phê đó là cứu tinh sáng nay; tôi đã rất mệt mỏi.)
"life saver" trong ngữ cảnh không chính thức: thường dùng để cảm ơn ai đó vì đã giúp đỡ kịp thời.
- Thanks for picking me up; you're a life saver! (Cảm ơn vì đã đón tôi; bạn là cứu tinh!)
Biến thể và từ gần giống
Lifesaver (n): viết liền, phổ biến hơn, mang ý nghĩa tương tự.
- The lifeguard is a true lifesaver. (Nhân viên cứu hộ là người cứu mạng thực sự.)
Life-saving (adj): cứu mạng, dùng để miêu tả hành động hoặc vật dụng cứu mạng.
- The life-saving operation was a success. (Ca phẫu thuật cứu mạng đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Savior (danh từ): người cứu tinh, cứu thế.
- Rescuer (danh từ): người giải cứu.
- Godsend (danh từ): ân huệ từ trời, điều may mắn bất ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "life saver".
Thành ngữ liên quan
To be a life saver: trở thành cứu tinh, giúp đỡ rất nhiều.
- Your advice was a life saver; I passed the exam. (Lời khuyên của bạn là cứu tinh; tôi đã vượt qua kỳ thi.)
To throw someone a life saver: giúp đỡ ai đó trong lúc nguy cấp.
- My colleague threw me a life saver by finishing my report. (Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi trong lúc nguy cấp bằng cách hoàn thành báo cáo của tôi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "life saver"