life-giving

/'laif,giviɳ/
Học thuật
Thân thiện
life-giving

The morning sun provides life-giving warmth to the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Truyền sức sống, cho sự sống: "life-giving" mô tả thứ đó khả năng ban tặng, duy trì hoặc khôi phục sự sống năng lượng sống.
    • Cho sinh khí, phục hồi sinh khí: "life-giving" cũng có thể mô tả thứ đó tiếp thêm sinh lực, làm tươi mới tràn đầy năng lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The life-giving rain saved the crops. (Cơn mưa truyền sức sống đã cứu vụ mùa.)
    • Her smile was a life-giving force in his darkest moments. (Nụ cười của ấy một sức mạnh cho sinh khí trong những khoảnh khắc đen tối nhất của anh ta.)
    • The life-giving properties of this medicinal herb are well-known. (Các đặc tính phục hồi sinh khí của loại thảo dược này rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "life-giving force": lực lượng/sức mạnh ban tặng sự sống.

    • The sun is often seen as a life-giving force. (Mặt trời thường được xem như một sức mạnh ban tặng sự sống.)
  • "life-giving essence": tinh chất/bản chất cho sự sống.

    • Water is the life-giving essence of the desert. (Nước tinh chất cho sự sống của sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Life-sustaining (adj): duy trì sự sống.

    • Oxygen is life-sustaining. (Oxy duy trì sự sống.)
  • Vitalizing (adj): tiếp thêm sinh lực, làm sống động.

    • The vitalizing effect of exercise is clear. (Hiệu quả tiếp thêm sinh lực của việc tập thể dục rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reviving: hồi sinh, làm sống lại.
  • Animating: làm sống động, truyền sức sống.
  • Invigorating: tiếp thêm sinh lực, làm khỏe khoắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "life-giving").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "life-giving").

life-giving

The morning sun provides life-giving warmth to the garden.

tính từ
  1. truyền sức sống, cho sự sống, cho sinh khí, phục hồi sinh khí

Từ tương tự