life-time

Định nghĩa

Danh từ: Thời gian sống, tuổi thọ (của một người hoặc một vật). "Life-time" chỉ khoảng thời gian từ khi bắt đầu tồn tại (sinh ra, được tạo ra) cho đến khi kết thúc (chết đi, hư hỏng, ngừng hoạt động).

dụ sử dụng
  • (Cục pin có tuổi thọ ngắn.)
  • (Ông ấy đã sống một cuộc đời dài hạnh phúc.)
  • (Trong suốt cuộc đời mình, đã chứng kiến nhiều thay đổi công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In one's lifetime": trong suốt cuộc đời của ai đó.
    • I have never seen such a beautiful sunset in my lifetime. (Tôi chưa bao giờ thấy cảnh hoàng hôn đẹp như vậy trong suốt cuộc đời mình.)
  • "A lifetime of experience": một đời kinh nghiệm.
    • She has a lifetime of experience in teaching. ( ấy một đời kinh nghiệm trong việc giảng dạy.)
  • "The chance of a lifetime": cơ hội chỉ một lần trong đời.
    • Winning the lottery was the chance of a lifetime. (Trúng sốcơ hội chỉ một lần trong đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifelong (adj): suốt đời, kéo dài cả cuộc đời.
    • He was a lifelong friend. (Anh ấy một người bạn suốt đời.)
  • Lifespan (n): tuổi thọ (thường dùng cho đồ vật hoặc sinh vật).
    • The lifespan of a butterfly is very short. (Tuổi thọ của một con bướm rất ngắn.)
  • Lifetime (n): viết liền (dạng phổ biến hơn của "life-time").
    • This is a once-in-a-lifetime opportunity. (Đây cơ hội chỉ một lần trong đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Duration: khoảng thời gian tồn tại.
  • Existence: sự tồn tại.
  • Longevity: tuổi thọ (đặc biệt sống lâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live through: sống qua (một sự kiện, thời kỳ).
    • She lived through two world wars. ( ấy đã sống qua hai cuộc chiến tranh thế giới.)
  • Last for: kéo dài trong (một khoảng thời gian).
    • The warranty lasts for the lifetime of the product. (Bảo hành kéo dài trong suốt tuổi thọ của sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Once in a lifetime": chỉ một lần trong đời.
    • Traveling to space is a once-in-a-lifetime experience. (Du hành vũ trụ một trải nghiệm chỉ một lần trong đời.)
  • "The time of one's life": khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời.
    • We had the time of our lives at the party. (Chúng tôi đã khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời tại bữa tiệc.)