lifetime

/'laiftaim/
danh từ
  1. đời, cả cuộc đời
tính từ
  1. suốt đời
    • a lifetime job
      công việc làm suốt đời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "lifetime"

lifetime
A person can achieve many things in a single lifetime.