lifetime

/'laiftaim/
Học thuật
Thân thiện
lifetime

A person can achieve many things in a single lifetime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoảng thời gian một người còn sống; cả cuộc đời: Chỉ toàn bộ thời gian từ khi một người sinh ra cho đến khi người đó qua đời.
    • Khoảng thời gian tồn tại của một sự vật, sự việc: Chỉ toàn bộ thời gian một thứ đó (như một sản phẩm, một tổ chức) còn hoạt động hoặc tồn tại.
  2. Tính từ (đứng trước danh từ):

    • Suốt đời, trọn đời: Dùng để mô tả một thứ đó kéo dài, xảy ra, hoặc giá trị trong suốt cuộc đời của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He witnessed many changes in his lifetime. (Ông ấy đã chứng kiến nhiều thay đổi trong suốt cuộc đời mình.)
    • The lifetime of this machine is estimated to be 20 years. (Tuổi thọ của cỗ máy này được ước tính 20 năm.)
  • Tính từ:

    • She received a lifetime achievement award. ( ấy nhận được một giải thưởng thành tựu trọn đời.)
    • They offered him a lifetime membership to the club. (Họ đề nghị cho anh ấy tư cách thành viên suốt đời của câu lạc bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The chance/opportunity of a lifetime": Cơ hội hiếm có, chỉ đến một lần trong đời.

    • Traveling to space would be the opportunity of a lifetime. (Du hành vào vũ trụ sẽ cơ hội ngàn năm một.)
  • "In one's lifetime": Trong suốt cuộc đời của ai đó.

    • I've never seen anything like it in my lifetime. (Tôi chưa từng thấy điều như vậy trong suốt cuộc đời mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifelong (adj): Suốt đời, kéo dài cả đời. (Thường dùng để mô tả một tình trạng, thói quen, hoặc mối quan hệ).

    • They are lifelong friends. (Họ những người bạn suốt đời.)
  • Life span (n): Tuổi thọ, thời gian tồn tại. (Thường dùng cho sinh vật hoặc sản phẩm một cách khách quan hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Life (n): Cuộc đời, đời sống. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự sống nói chung).
  • Existence (n): Sự tồn tại. (Mang tính trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Once in a lifetime: Hiếm khi xảy ra, chỉ một lần trong đời.
    • This is a once-in-a-lifetime experience. (Đây một trải nghiệm chỉ một lần trong đời.)
lifetime

A person can achieve many things in a single lifetime.

danh từ
  1. đời, cả cuộc đời
tính từ
  1. suốt đời
    • a lifetime job
      công việc làm suốt đời

Từ đồng nghĩa