lifework
Her lifework was a series of paintings that captured the beauty of coastal landscapes.
Định nghĩa
Danh từ: Công trình cả đời, sự nghiệp chính yếu của một người, thường là một tác phẩm, dự án hoặc lĩnh vực nghiên cứu mà họ dành phần lớn thời gian và tâm huyết trong suốt sự nghiệp của mình để thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Công trình cả đời của bà là nghiên cứu các nền văn minh cổ đại, một niềm đam mê mà bà theo đuổi suốt hơn năm mươi năm.)
- (Ông coi sự nghiệp chính yếu của mình là bộ tiểu thuyết về lịch sử quê hương.)
- (Bảo tàng là công trình cả đời của một nghệ sĩ duy nhất, trưng bày mọi tác phẩm ông từng sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dedicate one's lifework to something": cống hiến cả sự nghiệp cho điều gì đó.
- She dedicated her lifework to finding a cure for the disease. (Bà đã cống hiến cả sự nghiệp của mình để tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này.)
"a lifework project": một dự án của cả đời người.
- The translation of the ancient texts became his lifework project. (Việc dịch các văn bản cổ đã trở thành dự án cả đời của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Life's work (cụm danh từ): tương tự "lifework", chỉ công việc hoặc thành tựu của cả cuộc đời.
- This painting is the artist's life's work. (Bức tranh này là tác phẩm cả đời của người họa sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Magnum opus: kiệt tác, tác phẩm lớn nhất của một nghệ sĩ hoặc nhà văn.
- Calling: tiếng gọi, sự nghiệp mà ai đó cảm thấy được định mệnh dành cho.
- Vocation: nghề nghiệp, sự nghiệp mà ai đó có thiên hướng và cống hiến.
Các cụm từ liên quan
- Work of a lifetime: công việc của cả cuộc đời, nhấn mạnh vào quá trình và thời gian.
- Writing this encyclopedia was the work of a lifetime. (Viết bộ bách khoa toàn thư này là công việc của cả cuộc đời.)
Thành ngữ liên quan
- Labor of love: công việc được làm vì tình yêu hoặc niềm đam mê, không vì lợi nhuận, thường gắn với "lifework".
- Restoring the old house was a labor of love and became her lifework. (Trùng tu ngôi nhà cổ là một công việc vì tình yêu và đã trở thành sự nghiệp cả đời của cô.)