lifted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nâng lên, được nhấc lên: Trạng thái của một vật đã được di chuyển từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.
- Được giương cao, được giơ lên: Trạng thái của một vật (thường là một phần cơ thể hoặc một vật biểu tượng) được đưa lên cao so với vị trí bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lifted box was placed on the shelf. (Chiếc hộp được nâng lên đã được đặt lên kệ.)
- She stood with lifted arms, waving to the crowd. (Cô ấy đứng với cánh tay giơ cao, vẫy chào đám đông.)
- The soldiers saluted the lifted flag. (Các binh sĩ chào lá cờ được giương cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with a lifted chin": với cằm ngẩng cao (thể hiện sự tự tin, kiêu hãnh hoặc thách thức).
- He walked into the room with a lifted chin, ready for the debate. (Anh ấy bước vào phòng với cằm ngẩng cao, sẵn sàng cho cuộc tranh luận.)
- "a lifted spirit": tinh thần được nâng cao, phấn chấn hơn (nghĩa ẩn dụ).
- The good news left her with a lifted spirit. (Tin tốt khiến tinh thần cô ấy phấn chấn hẳn lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Lift (động từ): nâng lên, nhấc lên.
- Please lift the chair. (Làm ơn nhấc cái ghế lên.)
- Elevated (tính từ): được nâng cao (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ địa vị, mức độ).
- The house is on an elevated piece of land. (Ngôi nhà nằm trên một mảnh đất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Raised: được nâng lên, được đỡ lên.
- Upraised: được giơ lên, được nâng lên (thường dùng cho tay, cánh tay, hoặc vật được cầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "lifted" là tính từ, không phải động từ, nên không có phrasal verbs trực tiếp. Dưới đây là phrasal verbs của động từ gốc "lift") - Lift off: cất cánh (dành cho tên lửa, tàu vũ trụ). - The rocket will lift off at noon. (Tên lửa sẽ cất cánh vào buổi trưa.) - Lift up: nâng lên, nhấc bổng lên (nhấn mạnh hướng lên trên). - He lifted the child up to see the parade. (Anh ấy bế đứa trẻ lên cao để xem đoàn diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
- Lift a finger: nhấc một ngón tay (thường dùng phủ định để chỉ sự không chịu giúp đỡ, hành động dù nhỏ).
- He didn't lift a finger to clean the house. (Anh ta chẳng chịu động tay động chân một chút nào để dọn nhà.)
Adjective
- được nâng lên, nhấc lên, giương cao