upraised
/ p'reizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giơ lên, nâng lên: Chỉ một bộ phận cơ thể (thường là tay hoặc cánh tay) được đưa lên cao so với vị trí bình thường.
- Được nâng lên: (Trong địa chất) Chỉ một tầng đất đá hoặc một khu vực địa hình đã được nâng lên do các quá trình tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher asked a question, and several students responded with upraised hands. (Giáo viên đặt một câu hỏi, và vài học sinh đã giơ tay lên để trả lời.)
- The statue depicts a goddess with an upraised arm holding a torch. (Bức tượng mô tả một nữ thần với cánh tay giơ cao cầm ngọn đuốc.)
- The upraised plateau creates a unique climate for the region. (Cao nguyên được nâng lên tạo ra một khí hậu độc đáo cho khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with upraised voice": (Văn chương) với giọng nói cao, lớn, thường biểu thị sự phản đối hoặc kêu gọi.
- He protested with upraised voice against the injustice. (Anh ta phản đối bằng giọng nói lớn trước sự bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Upraise (động từ): nâng lên, giơ lên.
- He upraised his glass to propose a toast. (Anh ấy nâng cốc lên để phát biểu chúc mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Raised: được nâng lên.
- Lifted: được nhấc lên.
- Elevated: được nâng cao lên (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Lowered: hạ xuống.
- Downcast: cúi xuống.
tính từ
- gi lên (tay)
- (địa lý,địa chất) nâng lên (tầng đất)