upraised

/ p'reizd/
Học thuật
Thân thiện
upraised

The athlete held the trophy upraised in victory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giơ lên, nâng lên: Chỉ một bộ phận cơ thể (thường tay hoặc cánh tay) được đưa lên cao so với vị trí bình thường.
    • Được nâng lên: (Trong địa chất) Chỉ một tầng đất đá hoặc một khu vực địa hình đã được nâng lên do các quá trình tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher asked a question, and several students responded with upraised hands. (Giáo viên đặt một câu hỏi, vài học sinh đã giơ tay lên để trả lời.)
    • The statue depicts a goddess with an upraised arm holding a torch. (Bức tượng mô tả một nữ thần với cánh tay giơ cao cầm ngọn đuốc.)
    • The upraised plateau creates a unique climate for the region. (Cao nguyên được nâng lên tạo ra một khí hậu độc đáo cho khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with upraised voice": (Văn chương) với giọng nói cao, lớn, thường biểu thị sự phản đối hoặc kêu gọi.
    • He protested with upraised voice against the injustice. (Anh ta phản đối bằng giọng nói lớn trước sự bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Upraise (động từ): nâng lên, giơ lên.
    • He upraised his glass to propose a toast. (Anh ấy nâng cốc lên để phát biểu chúc mừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Raised: được nâng lên.
  • Lifted: được nhấc lên.
  • Elevated: được nâng cao lên (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Lowered: hạ xuống.
  • Downcast: cúi xuống.
upraised

The athlete held the trophy upraised in victory.

tính từ
  1. gi lên (tay)
  2. (địa ,địa chất) nâng lên (tầng đất)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự