ligaturer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc, thắt, chằng: Hành động dùng một sợi dây, chỉ hoặc vật liệu tương tự để buộc chặt, thắt nút hoặc cố định một thứ đó, đặc biệt trong y học hoặc phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chirurgien doit ligaturer le vaisseau sanguin. (Bác sĩ phẫu thuật phải thắt mạch máu.)
    • Il a ligaturé les branches ensemble pour les transporter. (Anh ấy đã buộc chặt các cành cây lại với nhau để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligaturer une plaie": thắt/buộc một vết thương (để cầm máu).
    • L'infirmière a rapidement ligaturé la plaie pour arrêter l'hémorragie. (Y tá nhanh chóng thắt vết thương để cầm máu.)
  • "Ligaturer un paquet": buộc chặt một gói hàng.
    • N'oublie pas de bien ligaturer le paquet avant de l'envoyer. (Đừng quên buộc chặt gói hàng trước khi gửi đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligature (danh từ): dây buộc, chỉ thắt; sự buộc, sự thắt.
    • La ligature était trop serrée. (Sợi dây buộc quá chặt.)
  • Ligaturage (danh từ): hành động buộc, thắt (thường dùng trong y học).
    • Le ligaturage de l'artère a réussi. (Việc thắt động mạch đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Attacher: buộc, cột.
  • Ficeler: buộc bằng dây.
  • Serre (trong y học): thắt, kẹp.
Từ trái nghĩa
  • Détacher: tháo ra, cởi ra.
  • Défaire: tháo gỡ.
  • Libérer: giải phóng, thả ra.
ngoại động từ
  1. buộc, thắt, chằng
    • Ligaturer une artère
      thắt một động mạch

Từ có nhắc đến "ligaturer"