ligaturer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Buộc, thắt, chằng: Hành động dùng một sợi dây, chỉ hoặc vật liệu tương tự để buộc chặt, thắt nút hoặc cố định một thứ gì đó, đặc biệt trong y học hoặc phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chirurgien doit ligaturer le vaisseau sanguin. (Bác sĩ phẫu thuật phải thắt mạch máu.)
- Il a ligaturé les branches ensemble pour les transporter. (Anh ấy đã buộc chặt các cành cây lại với nhau để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ligaturer une plaie": thắt/buộc một vết thương (để cầm máu).
- L'infirmière a rapidement ligaturé la plaie pour arrêter l'hémorragie. (Y tá nhanh chóng thắt vết thương để cầm máu.)
- "Ligaturer un paquet": buộc chặt một gói hàng.
- N'oublie pas de bien ligaturer le paquet avant de l'envoyer. (Đừng quên buộc chặt gói hàng trước khi gửi đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ligature (danh từ): dây buộc, chỉ thắt; sự buộc, sự thắt.
- La ligature était trop serrée. (Sợi dây buộc quá chặt.)
- Ligaturage (danh từ): hành động buộc, thắt (thường dùng trong y học).
- Le ligaturage de l'artère a réussi. (Việc thắt động mạch đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Attacher: buộc, cột.
- Ficeler: buộc bằng dây.
- Serre (trong y học): thắt, kẹp.
Từ trái nghĩa
- Détacher: tháo ra, cởi ra.
- Défaire: tháo gỡ.
- Libérer: giải phóng, thả ra.
ngoại động từ
- buộc, thắt, chằng
- Ligaturer une artèrethắt một động mạch