light-armed

Học thuật
Thân thiện
light-armed

A light-armed patrol moves quietly through the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trang bị khí nhẹ: Mô tả một đơn vị quân sự hoặc binh lính được trang bị các loại khí thiết bị trọng lượng nhẹ, dễ di chuyển, thường không áo giáp nặng hoặc khí hạng nặng.
    • Được trang bị các thiết bị hạng nhẹ: Chỉ việc sử dụng trang bị, dụng cụ hoặc khí tính động cao, phù hợp cho các hoạt động nhanh, linh hoạt hoặc hành quân đường dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The general sent a light-armed scouting party ahead of the main army. (Vị tướng đã phái một đội trinh sát được trang bị khí nhẹ đi trước quân đội chính.)
    • Guerrilla fighters are typically light-armed for quick strikes and retreats. (Các chiến binh du kích thường được trang bị khí nhẹ để tấn công nhanh rút lui.)
    • The light-armed infantry could move through the dense forest much faster than the heavy units. (Bộ binh được trang bị nhẹ có thể di chuyển qua khu rừng rậm nhanh hơn nhiều so với các đơn vị hạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "light-armed troops/forces": lực lượng/quân đội được trang bị nhẹ.

    • The strategy relied on mobile, light-armed forces to control the vast territory. (Chiến lược dựa vào các lực lượng động, được trang bị nhẹ để kiểm soát vùng lãnh thổ rộng lớn.)
  • "light-armed cavalry": kỵ binh được trang bị nhẹ.

    • The light-armed cavalry was used for reconnaissance and harassing enemy supply lines. (Kỵ binh được trang bị nhẹ được sử dụng để trinh sát quấy nhiễu các tuyến tiếp tế của địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Light infantry (n): bộ binh nhẹ (một thuật ngữ quân sự cụ thể chỉ binh chủng được trang bị huấn luyện để di chuyển nhanh).
  • Lightly armed (adj): được trang bị nhẹ (cách diễn đạt tương tự, thường dùng trong văn phong thông tục hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Lightly equipped: được trang bị nhẹ.
  • Mobile: động, linh hoạt (nhấn mạnh khả năng di chuyển, thường kết quả của việc được trang bị nhẹ).
Từ trái nghĩa
  • Heavy-armed: được trang bị khí hạng nặng.
  • Heavily armored: được bọc giáp nặng.
light-armed

A light-armed patrol moves quietly through the forest.

Adjective
  1. được trang bị các thiết bị khí hạng nhẹ
  2. được trang bị các loại khí nhẹ

Từ tương tự