light-armed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trang bị vũ khí nhẹ: Mô tả một đơn vị quân sự hoặc binh lính được trang bị các loại vũ khí và thiết bị có trọng lượng nhẹ, dễ di chuyển, thường không có áo giáp nặng hoặc vũ khí hạng nặng.
- Được trang bị các thiết bị hạng nhẹ: Chỉ việc sử dụng trang bị, dụng cụ hoặc vũ khí có tính cơ động cao, phù hợp cho các hoạt động nhanh, linh hoạt hoặc hành quân đường dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The general sent a light-armed scouting party ahead of the main army. (Vị tướng đã phái một đội trinh sát được trang bị vũ khí nhẹ đi trước quân đội chính.)
- Guerrilla fighters are typically light-armed for quick strikes and retreats. (Các chiến binh du kích thường được trang bị vũ khí nhẹ để tấn công nhanh và rút lui.)
- The light-armed infantry could move through the dense forest much faster than the heavy units. (Bộ binh được trang bị nhẹ có thể di chuyển qua khu rừng rậm nhanh hơn nhiều so với các đơn vị hạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"light-armed troops/forces": lực lượng/quân đội được trang bị nhẹ.
- The strategy relied on mobile, light-armed forces to control the vast territory. (Chiến lược dựa vào các lực lượng cơ động, được trang bị nhẹ để kiểm soát vùng lãnh thổ rộng lớn.)
"light-armed cavalry": kỵ binh được trang bị nhẹ.
- The light-armed cavalry was used for reconnaissance and harassing enemy supply lines. (Kỵ binh được trang bị nhẹ được sử dụng để trinh sát và quấy nhiễu các tuyến tiếp tế của địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Light infantry (n): bộ binh nhẹ (một thuật ngữ quân sự cụ thể chỉ binh chủng được trang bị và huấn luyện để di chuyển nhanh).
- Lightly armed (adj): được trang bị nhẹ (cách diễn đạt tương tự, thường dùng trong văn phong thông tục hơn).
Từ đồng nghĩa
- Lightly equipped: được trang bị nhẹ.
- Mobile: cơ động, linh hoạt (nhấn mạnh khả năng di chuyển, thường là kết quả của việc được trang bị nhẹ).
Từ trái nghĩa
- Heavy-armed: được trang bị vũ khí hạng nặng.
- Heavily armored: được bọc giáp nặng.
Adjective
- được trang bị các thiết bị và vũ khí hạng nhẹ
- được trang bị các loại vũ khí nhẹ