light-boned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cấu trúc xương nhẹ so với phần thịt xung quanh: Mô tả một sinh vật (thường là động vật được nuôi để lấy thịt) có bộ xương tương đối nhỏ, mảnh và nhẹ so với khối lượng cơ bắp hoặc thịt của nó. Điều này thường được coi là một đặc điểm tốt trong chăn nuôi vì cho tỷ lệ thịt cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This breed of chicken is prized for being light-boned and having a high meat yield. (Giống gà này được đánh giá cao vì có xương nhẹ và cho tỷ lệ thịt cao.)
- The light-boned structure of the fish makes it easy to fillet. (Cấu trúc xương nhẹ của con cá khiến việc phi-lê trở nên dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như chăn nuôi gia súc, gia cầm, ngư nghiệp và ẩm thực (khi mô tả đặc điểm của nguyên liệu thịt).
- Selecting light-boned animals is crucial for efficient meat production. (Việc chọn lọc những con vật có xương nhẹ là rất quan trọng cho sản xuất thịt hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Fine-boned (adj): Có xương mảnh, thanh. Thường dùng để mô tả vẻ ngoài thanh tú, mảnh mai của người hoặc động vật (ví dụ: ngựa), không nhất thiết nhấn mạnh vào tỷ lệ thịt/xương.
- She has a fine-boned, elegant face. (Cô ấy có khuôn mặt thanh tú, xương xương và thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Small-boned: Có xương nhỏ.
- High meat-to-bone ratio: Có tỷ lệ thịt trên xương cao. (Đây là một cụm từ mô tả kết quả của đặc điểm "light-boned").
Từ trái nghĩa
- Heavy-boned: Có xương nặng, to.
- Coarse-boned: Có xương thô, to.
Adjective
- có cấu trúc xương nhẹ so với phần thịt xung quanh