frail

/freil/
Học thuật
Thân thiện
frail

An elderly woman holds a frail teacup with great care.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Yếu đuối về thể chất: Chỉ một người hoặc sinh vật cơ thể gầy yếu, dễ bị tổn thương, thiếu sức mạnh sức chịu đựng.
    • Mỏng manh, dễ vỡ, dễ hư hỏng: Chỉ một vật thể không chắc chắn, dễ bị phá vỡ hoặc hư hại.
    • Yếu đuối về tinh thần hoặc đạo đức: Chỉ sự thiếu ý chí, nghị lực hoặc dễ bị lung lay, cám dỗ.
  2. Danh từ:

    • Giỏ, làn (đan bằng liễu gai): Một loại giỏ nhẹ, thường dùng để đựng trái cây khô như nho khô hoặc quả vả.
    • (Tiếng lóng Mỹ , có thể mang tính xúc phạm): Chỉ một người phụ nữ hoặc gái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • My grandmother is quite frail now and needs assistance walking. ( tôi bây giờ khá yếu đuối cần hỗ trợ khi đi lại.)
    • Be careful with that vase; it's very frail. (Hãy cẩn thận với cái bình đó; rất dễ vỡ.)
    • He made a frail promise that he couldn't keep. (Anh ta đã đưa ra một lời hứa mỏng manh mình không thể giữ.)
  • Danh từ (nghĩa giỏ đựng):

    • The farmer brought a frail of figs to the market. (Người nông dân mang một giỏ quả vả đến chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the frail": Dùng như một danh từ số nhiều để chỉ chung những người ốm yếu, người già cả, những người dễ bị tổn thương trong xã hội.

    • The hospital has a special wing to care for the frail and elderly. (Bệnh viện một khu đặc biệt để chăm sóc những người già yếu.)
  • "frail happiness/peace": Hạnh phúc hay hòa bình mong manh, tạm bợ, dễ bị phá vỡ.

    • The ceasefire brought only a frail peace to the region. (Lệnh ngừng bắn chỉ mang lại một nền hòa bình mong manh cho khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Frailty (danh từ): Sự yếu đuối, sự mỏng manh (cả về thể chất lẫn tinh thần/đạo đức).

    • Old age is often accompanied by frailty. (Tuổi già thường đi kèm với sự yếu đuối.)
  • Frailness (danh từ): (Ít dùng hơn) Trạng thái yếu đuối, mỏng manh.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Fragile: Dễ vỡ, mỏng manh.
    • Weak: Yếu ớt.
    • Feeble: Yếu đuối, uể oải.
    • Delicate: Thanh mảnh, tinh tế, dễ hư hỏng.
    • Infirm: Ốm yếu, suy nhược (thường chỉ người già).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Strong: Mạnh mẽ.
    • Sturdy: Chắc chắn, vững vàng.
    • Robust: Cường tráng, khỏe mạnh.
    • Resilient: Kiên cường, sức chịu đựng.
Thành ngữ liên quan
  • "Frailty, thy name is woman!": ("Sự yếu đuối, tên ngươi đàn bà!") - Một câu nói nổi tiếng từ vở kịch của Shakespeare, thường được trích dẫn (có thể mang tính thành kiến) để nói về sự yếu đuối được cho của phụ nữ.
frail

An elderly woman holds a frail teacup with great care.

tính từ
  1. dễ vỡ; mỏng mảnh
  2. yếu đuối, ẻo lả
  3. nhu nhược, bạc nhược, dễ bị cám dỗ
  4. tạm bợ, mỏng manh
    • a frail life
      cuộc sống tạm bợ
    • frail happiness
      hạnh phúc mỏng manh
  5. không trinh tiết
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn bà, con gái
danh từ
  1. làn (đựng nho...)