light-fingered

/'lait,fiɳgəd/
Học thuật
Thân thiện
light-fingered

A shopkeeper watches a light-fingered customer near the jewelry counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tài ăn cắp, tài xoáy: Dùng để miêu tả một người kỹ năng ăn cắp vặt một cách nhanh nhẹn khéo léo, thường không bị phát hiện.
    • Khéo tay, nhanh tay (theo nghĩa đen): Chỉ sự khéo léo, nhanh nhẹn của đôi tay, thường trong các thao tác thủ công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Be careful with your wallet in the market; there are many light-fingered people there. (Hãy cẩn thận với của bạnchợ; nhiều kẻ tài xoáyđó lắm.)
    • The light-fingered thief stole the phone from her bag without her noticing. (Tên trộm nhanh tay đã lấy trộm điện thoại từ túi xách của ấy không hề hay biết.)
    • She is light-fingered with embroidery, creating beautiful patterns quickly. ( ấy rất khéo tay trong việc thêu thùa, tạo ra những hoa văn đẹp một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (figuratively): Đôi khi được dùng một cách hình tượng để chỉ sự tinh tế, khéo léo trong xử lý các vấn đề tế nhị hoặc phức tạp, như trong văn chương hay nghệ thuật.
    • The author's light-fingered approach to social critique is admirable. (Cách tiếp cận tinh tế của tác giả đối với phê bình xã hội thật đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-fingeredness (danh từ): Hành vi hoặc tài ăn cắp vặt khéo léo; sự khéo tay.
    • His light-fingeredness made him a legend among pickpockets. (Tài xoáy của hắn đã biến hắn thành huyền thoại giữa bọn móc túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nimble-fingered: Nhanh nhẹn, khéo léo bằng tay (có thể theo nghĩa tốt hoặc xấu).
  • Thievish: tính chất trộm cắp.
  • Deft: Khéo léo, điêu luyện (thường theo nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Clumsy: Vụng về.
  • Honest: Trung thực, thật thà.
Thành ngữ liên quan
  • To have light fingers: tài ăn cắp vặt.
    • I wouldn't leave your bag unattended; he's known to have light fingers. (Tôi sẽ không để túi xách của bạn không người trông coi đâu; hắn ta nổi tiếng tài xoáy .)
light-fingered

A shopkeeper watches a light-fingered customer near the jewelry counter.

tính từ
  1. khéo tay, nhanh tay
  2. tài ăn cắp, tài xoáy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự