nimble-fingered

/'nimbl'fiɳgəd/
Học thuật
Thân thiện
nimble-fingered

A nimble-fingered musician plays a complex melody on the piano.

Định nghĩa

Tính từ: - Nhanh tay, khéo tay: Mô tả ai đó đôi bàn tay linh hoạt, nhanh nhẹn khéo léo trong việc thao tác, thường với các động tác tinh tế hoặc phức tạp.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nimble-fingered seamstress finished the embroidery quickly. (Người thợ may nhanh tay đã hoàn thành đường thêu một cách nhanh chóng.)
    • A nimble-fingered pianist can play complex pieces with ease. (Một nghệ sĩ dương cầm khéo tay có thể chơi những bản nhạc phức tạp một cách dễ dàng.)
    • He is nimble-fingered when fixing small electronic devices. (Anh ấy rất nhanh tay khi sửa chữa các thiết bị điện tử nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả sự nhanh trí, khéo léo trong xử lý các tình huống hoặc vấn đề một cách tinh tế.
    • The negotiator's nimble-fingered approach avoided a major conflict. (Cách tiếp cận khéo léo của nhà đàm phán đã tránh được một cuộc xung đột lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nimble (adj): nhanh nhẹn, linh hoạt (nói chung về cơ thể hoặc trí óc).
    • She has a nimble mind. ( ấy trí óc nhanh nhạy.)
  • Light-fingered (adj): nhanh tay, nhưng thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ kẻ móc túi, ăn cắp vặt.
    • Beware of light-fingered individuals in crowded markets. (Hãy cẩn thận với những kẻ nhanh tay ở các chợ đông người.)
Từ đồng nghĩa
  • Dexterous: khéo tay, thành thạo.
  • Adroit: tài tình, khéo léo.
  • Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
Từ trái nghĩa
  • Clumsy: vụng về.
  • Awkward: lóng ngóng.
  • Inept: không khéo, bất tài.
Lưu ý sử dụng
  • "Nimble-fingered" chủ yếu mang nghĩa tích cực, ca ngợi kỹ năng.
  • Cần phân biệt với "light-fingered", từ này thường có nghĩa xấu, chỉ hành vi trộm cắp.
nimble-fingered

A nimble-fingered musician plays a complex melody on the piano.

tính từ
  1. nhanh tay, khéo tay

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự