light-handed

/'lait,hændid/
Học thuật
Thân thiện
light-handed

The chef is light-handed with the salt, seasoning the dish perfectly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo tay, nhanh tay: Chỉ sự khéo léo, nhanh nhẹn trong thao tác bằng tay, thường trong công việc thủ công hoặc nấu nướng.
    • Khéo léo, tế nhị (trong cách xử sự): Chỉ cách tiếp cận, quản lý hoặc xử lý một tình huống một cách tinh tế, nhẹ nhàng, không thô bạo hoặc nặng nề.
    • Thiếu nhân công: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả tình trạng ít người làm việc, không đủ nhân lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a light-handed baker; her pastries are always perfect. ( ấy một thợ làm bánh khéo tay; các món bánh ngọt của ấy luôn hoàn hảo.)
    • The manager's light-handed approach made the employees feel respected. (Cách tiếp cận nhẹ nhàng của người quản lý khiến nhân viên cảm thấy được tôn trọng.)
    • The translation is light-handed and generally unobtrusive. (Bản dịch rất tinh tế nhìn chung không gây cảm giác gượng ép.)
    • The farm is light-handed during the off-season. (Trang trại thiếu nhân công vào mùa vụ ít việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "light-handed touch": sự khéo léo, sự tinh tế trong xử lý.
    • The director is known for his light-handed touch with sensitive topics. (Đạo diễn nổi tiếng với sự tinh tế khi xử lý các chủ đề nhạy cảm.)
  • "light-handed regulation": quy định nhẹ nhàng, sự quản lý không quá hà khắc.
    • The industry prefers light-handed regulation from the government. (Ngành công nghiệp ưa thích sự quản lý nhẹ nhàng từ chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-handedly (phó từ): một cách khéo léo/nhẹ nhàng.
    • He seasoned the soup light-handedly. (Anh ấy nêm nếm súp một cách rất khéo léo.)
  • Light-handedness (danh từ): sự khéo tay, sự tế nhị.
    • Her light-handedness in dealing with conflict is admirable. (Sự tế nhị của ấy trong việc giải quyết mâu thuẫn thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Deft: khéo léo, lanh lẹ (về tay chân).
  • Delicate: tinh tế, tế nhị.
  • Subtle: tinh vi, khéo léo.
  • Gentle: nhẹ nhàng, ôn hòa.
Từ trái nghĩa
  • Heavy-handed: vụng về, thô bạo, độc đoán.
  • Clumsy: vụng về.
  • Oppressive: áp bức, nặng nề.
Thành ngữ liên quan
  • A light hand on the tiller: (nghĩa bóng) sự lãnh đạo hoặc quản lý một cách nhẹ nhàng, khôn ngoan, không can thiệp quá sâu.
    • The new CEO has a light hand on the tiller, trusting her team to do their jobs. (Vị CEO mới cách lãnh đạo nhẹ nhàng, tin tưởng để đội ngũ của tự làm công việc của họ.)
light-handed

The chef is light-handed with the salt, seasoning the dish perfectly.

tính từ
  1. nhanh tay; khéo tay
  2. khéo léo (trong cách xử sự)
  3. thiếu nhân công

Từ tương tự