light-head

/'laithed/
Học thuật
Thân thiện
light-head

A light-head often makes careless mistakes at work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bộp chộp, người nông nổi: Một người thiếu sự nghiêm túc, suy nghĩ chín chắn hoặc thường hành động một cách hời hợt, thiếu suy nghĩ sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't trust him with important decisions; he's known as a light-head in the office. (Đừng tin tưởng anh ta với những quyết định quan trọng; anh ta được biết đến một người bộp chộp trong văn phòng.)
    • She dismissed his idea, calling him a light-head who never thinks things through. ( ấy bác bỏ ý tưởng của anh ta, gọi anh ta một kẻ nông nổi không bao giờ suy nghĩ thấu đáo mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be labeled a light-head": bị gán cho người bộp chộp/nông nổi.
    • After his careless mistake, he was labeled a light-head by his colleagues. (Sau sai lầm bất cẩn của mình, anh ta bị đồng nghiệp gán cho kẻ nông nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-headed (tính từ): choáng váng, chóng mặt (chỉ trạng thái thể chất); hoặc có thể dùng với nghĩa bóng nông cạn, thiếu nghiêm túc.
    • I felt light-headed after standing up too quickly. (Tôi cảm thấy choáng váng sau khi đứng dậy quá nhanh.)
    • His light-headed remarks were not appreciated in the serious meeting. (Những nhận xét nông cạn của anh ta không được đánh giá cao trong cuộc họp nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Scatterbrain: người đãng trí, người thiếu tập trung.
  • Featherbrain: người đầu óc rỗng tuếch, người nông cạn.
Từ trái nghĩa
  • Thinker: người suy nghĩ, người tư duy.
  • Serious person: người nghiêm túc.
light-head

A light-head often makes careless mistakes at work.

danh từ
  1. người bộp chộp, người nông nổi

Từ chứa "light-head"