light-head
/'laithed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bộp chộp, người nông nổi: Một người thiếu sự nghiêm túc, suy nghĩ chín chắn hoặc thường hành động một cách hời hợt, thiếu suy nghĩ sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't trust him with important decisions; he's known as a light-head in the office. (Đừng tin tưởng anh ta với những quyết định quan trọng; anh ta được biết đến là một người bộp chộp trong văn phòng.)
- She dismissed his idea, calling him a light-head who never thinks things through. (Cô ấy bác bỏ ý tưởng của anh ta, gọi anh ta là một kẻ nông nổi không bao giờ suy nghĩ thấu đáo mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be labeled a light-head": bị gán cho là người bộp chộp/nông nổi.
- After his careless mistake, he was labeled a light-head by his colleagues. (Sau sai lầm bất cẩn của mình, anh ta bị đồng nghiệp gán cho là kẻ nông nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Light-headed (tính từ): choáng váng, chóng mặt (chỉ trạng thái thể chất); hoặc có thể dùng với nghĩa bóng là nông cạn, thiếu nghiêm túc.
- I felt light-headed after standing up too quickly. (Tôi cảm thấy choáng váng sau khi đứng dậy quá nhanh.)
- His light-headed remarks were not appreciated in the serious meeting. (Những nhận xét nông cạn của anh ta không được đánh giá cao trong cuộc họp nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
- Scatterbrain: người đãng trí, người thiếu tập trung.
- Featherbrain: người đầu óc rỗng tuếch, người nông cạn.
Từ trái nghĩa
- Thinker: người suy nghĩ, người có tư duy.
- Serious person: người nghiêm túc.
danh từ
- người bộp chộp, người nông nổi