light-headed

/'laithedid/
Học thuật
Thân thiện
light-headed

She felt light-headed after standing up too quickly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy chóng mặt, choáng váng, đầu óc quay cuồng: Cảm giác không vững, như sắp ngất xỉu, thường do ốm, mệt mỏi, đói, hoặc tác dụng của chất cồn/thuốc.
    • Nông nổi, thiếu suy nghĩ, bộp chộp: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ cách cư xử hoặc suy nghĩ không nghiêm túc, thiếu chiều sâu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chóng mặt, choáng váng:

    • Standing up too quickly made her feel light-headed. (Đứng dậy quá nhanh khiến ấy cảm thấy chóng mặt.)
    • The patient felt light-headed from the medication. (Bệnh nhân cảm thấy đầu óc quay cuồng tác dụng của thuốc.)
    • After three hours in the sun, he became light-headed and had to sit down. (Sau ba giờ dưới nắng, anh ta trở nên choáng váng phải ngồi xuống.)
  • Nghĩa nông nổi, thiếu suy nghĩ:

    • He was criticized for his light-headed approach to serious matters. (Anh ta bị chỉ trích cách tiếp cận thiếu suy nghĩ đối với những vấn đề nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel light-headed": cảm thấy chóng mặt, choáng váng. Đây cách diễn đạt phổ biến nhất.
    • If you start to feel light-headed, stop exercising immediately. (Nếu bạn bắt đầu cảm thấy chóng mặt, hãy ngừng tập thể dục ngay lập tức.)
  • "light-headedness" (danh từ): tình trạng chóng mặt, cảm giác choáng váng.
    • A common side effect of the drug is light-headedness. (Tác dụng phụ thường gặp của loại thuốc đó chứng chóng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dizzy (adj): chóng mặt, choáng váng (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế được).
  • Faint (adj): cảm thấy muốn ngất, yếu ớt.
  • Giddy (adj): chóng mặt, cảm thấy quay cuồng; cũng có thể có nghĩa vui vẻ quá mức một cách nông nổi.
  • Woozy (adj): cảm thấy hơi chóng mặt buồn nôn.
Từ đồng nghĩa
  • Choáng váng, hoa mắt, chóng mặt (cho nghĩa cảm giác vật ).
  • Nông cạn, hời hợt, bồng bột (cho nghĩa tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với từ ghép "light-headed")

Thành ngữ liên quan
  • Light in the head: (thành ngữ) có nghĩa tương tự "light-headed", chỉ cảm giác chóng mặt hoặc người thiếu nghiêm túc.
    • The fever made him feel light in the head. (Cơn sốt khiến anh ta cảm thấy đầu óc quay cuồng.)
light-headed

She felt light-headed after standing up too quickly.

tính từ
  1. bị mê sảng
  2. đầu óc quay cuồng
  3. bộp chộp, nông nổi, thiếu suy nghĩ

Từ tương tự