lighter-than-air
/'laitəðən'eə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẹ hơn không khí: Mô tả một vật thể (thường là khí cầu, khinh khí cầu) có trọng lượng riêng nhẹ hơn trọng lượng riêng của không khí xung quanh, cho phép nó bay lên hoặc lơ lửng.
- (Thuộc về) khí cầu: Liên quan đến loại phương tiện hàng không sử dụng nguyên lý nhẹ hơn không khí để bay, như khí cầu hoặc khinh khí cầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Helium is a lighter-than-air gas, which is why it is used to fill balloons. (Heli là một loại khí nhẹ hơn không khí, đó là lý do nó được dùng để bơm bóng bay.)
- The early pioneers of aviation experimented with lighter-than-air craft. (Những người tiên phong trong ngành hàng không đã thử nghiệm với các phương tiện nhẹ hơn không khí.)
- Airships are a type of lighter-than-air vehicle. (Tàu bay là một loại phương tiện nhẹ hơn không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không và vật lý để phân biệt giữa hai nguyên lý bay chính: "lighter-than-air" (khí cầu) và "heavier-than-air" (máy bay cánh cố định, trực thăng).
- The history of human flight began with lighter-than-air travel. (Lịch sử chuyến bay của con người bắt đầu với việc di chuyển bằng phương tiện nhẹ hơn không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Lighter-than-air craft (danh từ): Phương tiện bay nhẹ hơn không khí (khí cầu, khinh khí cầu, tàu bay).
- Aerostat (danh từ): Khí cầu, thuật ngữ kỹ thuật chỉ phương tiện bay nhẹ hơn không khí.
Từ đồng nghĩa
- Buoyant (adj): Có sức nổi. (Tuy nhiên, "buoyant" thường dùng cho chất lỏng, còn "lighter-than-air" dành riêng cho không khí).
- Aerostatic (adj): (Thuộc về) khí cầu học, khí tĩnh học.
Từ trái nghĩa
- Heavier-than-air (adj): Nặng hơn không khí (dùng cho máy bay).
tính từ
- (hàng không) nhẹ hơn không khí (khí cầu...)
- (thuộc) khí cầu