lighter-than-air

/'laitəðən'eə/
tính từ
  1. (hàng không) nhẹ hơn không khí (khí cầu...)
  2. (thuộc) khí cầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

lighter-than-air
A colorful hot-air balloon floats lighter-than-air above the countryside.