lighterage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vận chuyển hàng hóa bằng xà lan: "lighterage" chỉ hoạt động chuyên chở hàng hóa trên một chiếc xà lan (lighter), thường là từ tàu lớn vào bờ hoặc ngược lại.
- Phí vận chuyển bằng xà lan: "lighterage" cũng có nghĩa là khoản tiền phải trả cho dịch vụ chở hàng bằng xà lan.
Ví dụ sử dụng
Sự vận chuyển:
- The port authority manages all lighterage operations for cargo ships. (Cơ quan quản lý cảng điều hành mọi hoạt động vận chuyển bằng xà lan cho các tàu chở hàng.)
- Lighterage is essential for delivering goods to shallow docks. (Việc vận chuyển bằng xà lan rất cần thiết để giao hàng đến các bến cảng nông.)
Phí vận chuyển:
- The shipping company charged an additional lighterage fee for the inland delivery. (Công ty vận tải biển tính thêm phí vận chuyển bằng xà lan cho việc giao hàng nội địa.)
- Lighterage must be paid before unloading the cargo. (Phí vận chuyển bằng xà lan phải được thanh toán trước khi dỡ hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to arrange lighterage": sắp xếp dịch vụ vận chuyển bằng xà lan.
- The freight forwarder will arrange lighterage for the container shipment. (Người giao nhận hàng hóa sẽ sắp xếp dịch vụ vận chuyển bằng xà lan cho lô hàng container.)
"lighterage charges": các khoản phí liên quan đến vận chuyển bằng xà lan.
- The contract specifies all lighterage charges are borne by the buyer. (Hợp đồng quy định mọi phí vận chuyển bằng xà lan do người mua chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lighter (danh từ): xà lan, thuyền chở hàng.
- The lighter was used to unload goods from the ship. (Chiếc xà lan được dùng để dỡ hàng từ tàu.)
- Lighterman (danh từ): người lái xà lan.
- The lighterman navigated the lighter through the narrow canal. (Người lái xà lan điều khiển chiếc xà lan qua kênh hẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Bargeage: sự vận chuyển bằng xà lan (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Barge transport: vận chuyển bằng xà lan (cụm từ thông dụng).
- Harbor lighterage: vận chuyển bằng xà lan trong cảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lighten up: nhẹ nhàng hơn, không có liên quan trực tiếp đến "lighterage". (Không có phrasal verb đặc thù cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lighterage".