lethargy

/'leθədʤi/
Học thuật
Thân thiện
lethargy

A student fights off lethargy during an afternoon study session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái lờ đờ, uể oải: Trạng thái thiếu năng lượng động lực, cảm thấy mệt mỏi chậm chạp cả về thể chất lẫn tinh thần.
    • Sự thờ ơ, hờ hững: Sự thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc hứng thú đối với mọi thứ xung quanh.
    • Trạng thái ngủ lịm, hôn mê (y học): Một trạng thái ý thức bị suy giảm nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự buồn ngủ cực độ khó đánh thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the large meal, a feeling of lethargy overcame him. (Sau bữa ăn thịnh soạn, một cảm giác uể oải tràn ngập trong anh.)
    • The team's lethargy in the first half led to their defeat. (Sự thờ ơ của đội trong hiệp một đã dẫn đến thất bại của họ.)
    • The illness caused periods of profound lethargy. (Căn bệnh gây ra những giai đoạn ngủ lịm sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sink into lethargy": chìm vào trạng thái lờ đờ, thờ ơ.

    • After losing his job, he sank into a deep lethargy. (Sau khi mất việc, anh ta chìm vào một trạng thái thờ ơ sâu sắc.)
  • "to shake off one's lethargy": thoát khỏi sự uể oải, lấy lại tinh thần.

    • The loud alarm finally helped her shake off her morning lethargy. (Tiếng chuông báo thức lớn cuối cùng đã giúp ấy thoát khỏi sự uể oải buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lethargic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất lờ đờ, uể oải.
    • The hot weather made everyone feel lethargic. (Thời tiết nóng khiến mọi người cảm thấy uể oải.)
Từ đồng nghĩa
  • Sluggishness: sự chậm chạp, ì ạch.
  • Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Torpor: trạng thái trì trệ, không hoạt động.
Từ trái nghĩa
  • Energy: năng lượng, sự hoạt bát.
  • Vitality: sức sống, sinh khí.
  • Alertness: sự tỉnh táo, nhanh nhẹn.
lethargy

A student fights off lethargy during an afternoon study session.

danh từ
  1. trạng thái hôn mê; giấc ngủ lịm
  2. tính lờ phờ, tính thờ ơ