lighting-up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bật đèn lên, lên đèn: Dùng để mô tả thời điểm hoặc hành động bật đèn lên, thường là đèn đường, đèn xe, hoặc đèn trong nhà khi trời bắt đầu tối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lighting-up time in the city is strictly regulated. (Giờ lên đèn trong thành phố được quy định nghiêm ngặt.)
- Drivers must be aware of the official lighting-up time. (Các tài xế phải lưu ý giờ bật đèn chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lighting-up time": giờ lên đèn, thời điểm bắt buộc phải bật đèn xe hoặc đèn đường.
- After lighting-up time, all vehicles must use headlights. (Sau giờ lên đèn, tất cả phương tiện phải bật đèn pha.)
Biến thể và từ gần giống
- Light up (cụm động từ): bật đèn lên, chiếu sáng, làm sáng bừng lên (thường chỉ hành động).
- He lit up the room with a smile. (Anh ấy làm căn phòng sáng bừng lên bằng một nụ cười.)
- Please light up the street lamp. (Hãy bật đèn đường lên.)
Từ đồng nghĩa
- Illuminating: thắp sáng, chiếu sáng (mang tính trang trí hoặc cung cấp ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Light up (như đã nêu ở trên): bật sáng, thắp sáng.
- She lit up a cigarette. (Cô ấy châm một điếu thuốc.)
- Fireworks lit up the night sky. (Pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.)
Adjective
- bật đèn lên
- It's lighting-up time.Đã tới giờ lên đèn.