lignine

Học thuật
Thân thiện
lignine

Une coupe transversale d'une tige de bois montre la lignine en brun.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Linhin, chất gỗ: Một hợp chất hữu cơ phức tạp, cấu trúc polymer, tạo nên thành tế bào thứ cấp của thực vật mạch một số tảo. Lignine cung cấp độ cứng sức chống chịu, giúp cây đứng vững dẫn truyền nước hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lignine est un composant majeur du bois. (Linhinmột thành phần chính của gỗ.)
    • La dégradation de la lignine par les micro-organismes est un processus lent. (Sự phân hủy linhin bởi vi sinh vậtmột quá trình chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp giấy, quá trình loại bỏ lignine khỏi bột gỗ được gọi là tẩy trắng.
    • L'industrie papière cherche des méthodes pour extraire la lignine de manière plus écologique. (Ngành công nghiệp giấy đang tìm kiếm các phương pháp chiết xuất linhin một cách thân thiện với môi trường hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lignifier (verbe): Hóa gỗ, trở nên cứng do sự tích tụ lignine.
    • Les tiges se lignifient en vieillissant. (Các thân cây trở nên hóa gỗ khi già đi.)
  • Lignineux/lignieuse (adjectif): chứa nhiều lignine, tính chất gỗ.
    • Les tissus lignineux sont très résistants. (Các tính gỗ rất bền chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Substance ligneuse: Chất gỗ.
  • Polymère phénolique: Polymer phenol (mô tả cấu trúc hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "lignine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lignine")

lignine

Une coupe transversale d'une tige de bois montre la lignine en brun.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) linhin, chất gỗ

Từ gần giống