lilas

{{lilas}}
danh từ giống đực
  1. cây hoa đinh
  2. màu hoa
    • lilas du Japon
      cây xoan
tính từ (không đổi)
  1. () màu hoa
    • Robe lilas
      áo màu hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lilas"

lilas
Le lilas fleurit dans le jardin au printemps.