xoan

  1. (bot.) lilas du Japon; lilas de Perse; margousier
  2. (infml.) như xuân
    • Tuổi đang xoan
      dans la fleur de sa jeunesse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "xoan"

xoan
Cô ấy đang ở tuổi xoan.