lilial

tính từ
  1. (văn học) xem lis
    • Teint lilial
      nước da trắng như hoa huệ tây, nước da trắng nõn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lilial"

lilial
Une jeune femme a un teint lilial.