liliale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về hoa huệ tây (hoa loa kèn), có tính chất của hoa huệ tây: Từ này là dạng tính từ giống cái của "lilial", dùng để miêu tả những đặc điểm liên quan đến hoa huệ tây, như vẻ đẹp, hình dáng, sự thuần khiết hoặc mùi hương đặc trưng của loài hoa này. Nó thường được dùng trong văn chương hoặc các mô tả mang tính thơ mộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une beauté liliale. (Một vẻ đẹp thanh khiết như hoa huệ.)
- La blancheur liliale des pétales. (Màu trắng tinh khiết như hoa huệ của những cánh hoa.)
- Une robe d'une élégance liliale. (Một chiếc váy có vẻ thanh tao, tinh khiết như hoa huệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une pureté liliale": Sự trong trắng, thuần khiết tuyệt đối, được so sánh với biểu tượng của hoa huệ tây.
- Son âme avait une pureté liliale. (Tâm hồn cô ấy có một sự thuần khiết như hoa huệ.)
- Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi mang tính hình tượng cao để gợi lên vẻ đẹp lý tưởng, thanh cao và không tì vết.
Biến thể và từ gần giống
- Lilial (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa, nhưng là dạng giống đực. Ví dụ: (một mùi hương của hoa huệ).
- Lys (danh từ, cũng viết là Lis): Hoa huệ tây, hoa loa kèn - là danh từ gốc.
- La fleur de lys est un symbole royal. (Hoa huệ tây là một biểu tượng hoàng gia.)
- Liliacé (tính từ): Thuộc họ hoa huệ tây (họ Liliaceae trong thực vật học), mang nghĩa chuyên môn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Pur (tinh khiết, trong trắng).
- Immaculé (tinh tuyền, không vết nhơ).
- Blanc (trắng) - khi nhấn mạnh đến màu sắc đặc trưng.
Lưu ý
- "Liliale" là một từ tương đối hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu được sử dụng trong văn chương, phê bình nghệ thuật hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mang tính biểu tượng cao.
- Từ này khác với "lila" (màu tím hoa cà, hay cây đinh hương) cả về nghĩa và nguồn gốc.
tính từ giống cái
- xem lilial