lilliput

lilliput

In the story, Gulliver visits the land of Lilliput.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng đất tưởng tượng của những người tí hon: "Lilliput" một hòn đảo hư cấu trong tác phẩm nổi tiếng "Gulliver du " của Jonathan Swift, nơi sinh sống của những cư dân kích thước chỉ bằng ngón tay út. Từ này thường được dùng để chỉ một nơi hoặc một thế giới nhỏ bé, thu nhỏ so với thực tế, thường mang tính chất châm biếm hoặc tượng trưng.

dụ sử dụng
  • (Trong "Gulliver du ", nhân vật chính dạt vào bờ đảo Lilliput.)
  • (Khu vườn thu nhỏ trông giống như một Lilliput thực sự, với những ngôi nhà cây cối tí hon.)
  • (Hệ thống chính trị của đất nước được mô tả như một Lilliput của sự tham nhũng những tranh cãi nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Lilliputian world": một thế giới tí hon, mang tính biểu tượng cho sự nhỏ bé hoặc tầm thường.
    • The office politics seemed to take place in a Lilliputian world of petty rivalries. (Chính trị văn phòng dường như diễn ra trong một thế giới Lilliputian của những sự ganh đua nhỏ mọn.)
  • "to be Lilliputian": (tính từ) kích thước rất nhỏ, hoặc mang tính chất tầm thường, không quan trọng.
    • The budget for the project was Lilliputian compared to the actual needs. (Ngân sách cho dự án quá nhỏ bé so với nhu cầu thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Lilliputian (tính từ): thuộc về Lilliput; rất nhỏ bé, tí hon.
    • The Lilliputian figures in the painting were barely visible. (Những hình người tí hon trong bức tranh hầu như không nhìn thấy được.)
  • Lilliputian (danh từ): cư dân của Lilliput; người hoặc vật kích thước nhỏ bất thường.
    • The Lilliputians tied Gulliver down with hundreds of tiny ropes. (Những người Lilliputian trói Gulliver bằng hàng trăm sợi dây nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Microcosm: thế giới thu nhỏ, hình ảnh thu nhỏ của một hệ thống lớn hơn.
    • The small town was a microcosm of the entire country. (Thị trấn nhỏ một hình ảnh thu nhỏ của cả đất nước.)
  • Miniature world: thế giới thu nhỏ, thường dùng trong nghệ thuật hoặc mô hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lilliput", nhưng có thể dùng: - Shrink down to Lilliput: thu nhỏ xuống kích thước tí hon (dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ). - The giant problems seemed to shrink down to Lilliput once he gained perspective. (Những vấn đề to lớn dường như thu nhỏ lại thành tí hon một khi anh ấy cái nhìn tổng quan.)

Thành ngữ liên quan
  • "A Lilliputian's view": góc nhìn hạn hẹp, chỉ thấy những điều nhỏ nhặt.
    • His criticism was nothing but a Lilliputian's view of the larger plan. (Lời chỉ trích của anh ta chẳng qua góc nhìn hạn hẹp về kế hoạch lớn hơn.)

Từ gần giống

Từ chứa "lilliput"