limace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con sên: Một loài động vật thân mềm, không vỏ, di chuyển chậm chạp, thường sống ở nơi ẩm ướt và ăn lá cây.
- Áo sơ mi: Trong tiếng lóng hoặc biệt ngữ, từ này có thể được dùng để chỉ một chiếc áo sơ mi.
- Viêm tấy kẽ móng (ở bò): Trong thú y học, đây là tên một loại bệnh nhiễm trùng ở kẽ móng của gia súc, đặc biệt là bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai trouvé une limace dans le jardin après la pluie. (Tôi tìm thấy một con sên trong vườn sau cơn mưa.)
- Il a taché sa nouvelle limace avec du café. (Anh ấy làm bẩn chiếc áo sơ mi mới của mình bằng cà phê.) - Cách dùng tiếng lóng.
- Le vétérinaire soigne la limace du bœuf. (Bác sĩ thú y đang điều trị bệnh viêm tấy kẽ móng cho con bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être lent comme une limace": Chậm như sên (thành ngữ so sánh chỉ sự chậm chạp).
- Dépêche-toi ! Tu es lent comme une limace. (Nhanh lên! Cậu chậm như sên ấy.)
"Laisser une traînée de limace": Để lại vệt nhớt như sên (nghĩa bóng: để lại dấu vết hoặc hậu quả khó chịu).
- Cette décision politique laisse une traînée de limace dans l'économie. (Quyết định chính trị này để lại hậu quả xấu trong nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Limacé, limacée (tính từ): Có dạng hoặc đặc tính giống con sên.
- Limaciforme (tính từ): Có hình dạng giống con sên.
- Limacon (danh từ giống đực): Ốc sên (có vỏ); cũng chỉ một đường cong hình học.
Từ đồng nghĩa
- Escargot sans coquille: Ốc sên không vỏ (cho nghĩa "con sên").
- Chemise: Áo sơ mi (cho nghĩa tiếng lóng, đây là từ phổ thông hơn).
Thành ngữ liên quan
- Avoir du sang de limace: Có máu lạnh, nhút nhát (nghĩa đen: có máu của con sên).
- Il n'osera pas protester, il a du sang de limace. (Hắn sẽ không dám phản đối đâu, hắn nhút nhát lắm.)
{{limace}}
danh từ giống cái
- (động vật học) con sên
- (tiếng lóng, biệt ngữ) áo sơ mi
- (thú y học) viêm tấy kẽ móng (bò)