limace

{{limace}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) con sên
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) áo sơ mi
  3. (thú y học) viêm tấy kẽ móng ()

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "limace"

limace
Une limace rampe lentement sur une feuille verte.