limace

Học thuật
Thân thiện
limace

Une limace rampe lentement sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con sên: Một loài động vật thân mềm, không vỏ, di chuyển chậm chạp, thường sốngnơi ẩm ướt ăn lá cây.
    • Áo sơ mi: Trong tiếng lóng hoặc biệt ngữ, từ này có thể được dùng để chỉ một chiếc áo sơ mi.
    • Viêm tấy kẽ móng (ở ): Trong thú y học, đâytên một loại bệnh nhiễm trùngkẽ móng của gia súc, đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai trouvé une limace dans le jardin après la pluie. (Tôi tìm thấy một con sên trong vườn sau cơn mưa.)
    • Il a taché sa nouvelle limace avec du café. (Anh ấy làm bẩn chiếc áo sơ mi mới của mình bằng phê.) - Cách dùng tiếng lóng.
    • Le vétérinaire soigne la limace du bœuf. (Bác sĩ thú y đang điều trị bệnh viêm tấy kẽ móng cho con .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être lent comme une limace": Chậm như sên (thành ngữ so sánh chỉ sự chậm chạp).

    • Dépêche-toi ! Tu es lent comme une limace. (Nhanh lên! Cậu chậm như sên ấy.)
  • "Laisser une traînée de limace": Để lại vệt nhớt như sên (nghĩa bóng: để lại dấu vết hoặc hậu quả khó chịu).

    • Cette décision politique laisse une traînée de limace dans l'économie. (Quyết định chính trị này để lại hậu quả xấu trong nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Limacé, limacée (tính từ): dạng hoặc đặc tính giống con sên.
  • Limaciforme (tính từ): hình dạng giống con sên.
  • Limacon (danh từ giống đực): Ốc sên ( vỏ); cũng chỉ một đường cong hình học.
Từ đồng nghĩa
  • Escargot sans coquille: Ốc sên không vỏ (cho nghĩa "con sên").
  • Chemise: Áo sơ mi (cho nghĩa tiếng lóng, đây là từ phổ thông hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir du sang de limace: máu lạnh, nhút nhát (nghĩa đen: máu của con sên).
    • Il n'osera pas protester, il a du sang de limace. (Hắn sẽ không dám phản đối đâu, hắn nhút nhát lắm.)
limace

Une limace rampe lentement sur une feuille verte.

{{limace}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) con sên
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) áo sơ mi
  3. (thú y học) viêm tấy kẽ móng ()

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "limace"