limes

Học thuật
Thân thiện
limes

Le soldat romain garde le limes sous un ciel étoilé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Phòng tuyến biên giới: Từ này chỉ hệ thống phòng thủ biên giới của Đế chế La cổ đại, bao gồm các công sự, đồn lính, tháp canh đường sá, được xây dựng để bảo vệ lãnh thổ khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le limes germanique protégeait l'Empire romain des tribus barbares. (Phòng tuyến biên giới German bảo vệ Đế chế La khỏi các bộ tộc man rợ.)
    • Les archéologues étudient les vestiges du limes en Afrique du Nord. (Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu những tàn tích của phòng tuyến biên giớiBắc Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le système du limes": hệ thống phòng tuyến biên giới.

    • Le système du limes était essentiel pour la sécurité de l'Empire. (Hệ thống phòng tuyến biên giớiyếu tố thiết yếu cho an ninh của Đế chế.)
  • "le limes fortifié": phòng tuyến biên giới được củng cố.

    • Le limes fortifié comprenait des murs et des fossés. (Phòng tuyến biên giới được củng cố bao gồm các bức tường hào.)
Biến thể từ gần giống
  • Limite (danh từ giống cái): giới hạn, biên giới (nghĩa hiện đại tổng quát hơn).
    • La limite de vitesse est indiquée sur le panneau. (Giới hạn tốc độ được ghi trên biển báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Frontière fortifiée: biên giới được củng cố.
  • Système défensif frontalier: hệ thống phòng thủ biên giới.
Lưu ý về từ đồng âm
  • Lime (danh từ giống cái): quả chanh (một loại trái cây họ cam quýt). Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ cùng cách phát âm.
    • J'ajoute du jus de lime dans mon thé. (Tôi thêm nước cốt chanh vào trà.)
limes

Le soldat romain garde le limes sous un ciel étoilé.

danh từ giống đực
  1. (sử học) phòng tuyến biên giới (cổ La )

Từ gần giống