limbaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Thuộc về phiến lá: Từ này mô tả đặc điểm liên quan đến phần phiến lá (phần rộng, phẳng) của một chiếc lá, phân biệt với cuống lá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La nervation limbique est très visible. (Hệ gân thuộc phiến lá rất dễ thấy.)
- On observe une déformation limbique. (Người ta quan sát thấy một sự biến dạng ở phần phiến lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tissu limbique": Mô thuộc phiến lá.
- Le tissu limbique est responsable de la photosynthèse. (Mô thuộc phiến lá chịu trách nhiệm cho quá trình quang hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Limbe (danh từ giống đực): Phiến lá (của thực vật); cũng có thể chỉ phần rìa, mép hoặc lưỡi (của một công cụ, vũ khí).
- Le limbe de cette feuille est denté. (Phiến lá của chiếc lá này có răng cưa.)
- Limbique (tính từ): (Trong giải phẫu thần kinh) Thuộc về hệ viền, một nhóm cấu trúc não liên quan đến cảm xúc và trí nhớ. LƯU Ý: Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với "limbaire".
- Le système limbique est crucial pour les émotions. (Hệ thống viền rất quan trọng đối với cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Laminar(e) (tính từ): Dạng phiến, dạng lá mỏng.
- Une structure laminaire (Một cấu trúc dạng phiến).
tính từ
- (thực vật học) xem limbe 3