lombaire

Học thuật
Thân thiện
lombaire

Une femme fait des étirements pour soulager sa douleur lombaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Thuộc về thắt lưng: Từ này mô tả những liên quan đến vùng thắt lưng, phần lưng dưới nằm giữa xương sườn xương chậu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La douleur lombaire est fréquente. (Đau thắt lưngphổ biến.)
    • Il a subi une opération du disque lombaire. (Anh ấy đã trải qua một ca phẫu thuật đĩa đệm thắt lưng.)
    • La colonne lombaire est formée de cinq vertèbres. (Cột sống thắt lưng được tạo thành từ năm đốt sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Région lombaire": vùng thắt lưng.
    • Le kinésithérapeute a massé sa région lombaire. (Nhà vậttrị liệu đã xoa bóp vùng thắt lưng của anh ấy.)
  • "Lordose lombaire": độ cong sinhbình thường của cột sốngvùng thắt lưng.
    • Une lordose lombaire excessive peut causer des douleurs. (Độ cong thắt lưng quá mức có thể gây đau đớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Lombes (danh từ giống đực số nhiều): vùng thắt lưng.
    • Il a mal aux lombes. (Anh ấy bị đau vùng thắt lưng.)
  • Lombalgie (danh từ giống cái): chứng đau thắt lưng.
    • La lombalgie est un trouble musculo-squelettique courant. (Chứng đau thắt lưngmột rối loạn xương khớp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Dorsal inférieur: (thuộc) lưng dưới (ít phổ biến hơn, ngữ cảnh giải phẫu chung).
Lưu ý
  • Từ lombaire hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc khi mô tả các vấn đề sức khỏe liên quan đến phần lưng dưới.
lombaire

Une femme fait des étirements pour soulager sa douleur lombaire.

tính từ
  1. (giải phẫu) xem lombes
    • Vertèbres lombaires
      đốt sống thắt lưng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lombaire"