lombaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Thuộc về thắt lưng: Từ này mô tả những gì liên quan đến vùng thắt lưng, phần lưng dưới nằm giữa xương sườn và xương chậu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La douleur lombaire est fréquente. (Đau thắt lưng là phổ biến.)
- Il a subi une opération du disque lombaire. (Anh ấy đã trải qua một ca phẫu thuật đĩa đệm thắt lưng.)
- La colonne lombaire est formée de cinq vertèbres. (Cột sống thắt lưng được tạo thành từ năm đốt sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Région lombaire": vùng thắt lưng.
- Le kinésithérapeute a massé sa région lombaire. (Nhà vật lý trị liệu đã xoa bóp vùng thắt lưng của anh ấy.)
- "Lordose lombaire": độ cong sinh lý bình thường của cột sống ở vùng thắt lưng.
- Une lordose lombaire excessive peut causer des douleurs. (Độ cong thắt lưng quá mức có thể gây đau đớn.)
Biến thể và từ liên quan
- Lombes (danh từ giống đực số nhiều): vùng thắt lưng.
- Il a mal aux lombes. (Anh ấy bị đau vùng thắt lưng.)
- Lombalgie (danh từ giống cái): chứng đau thắt lưng.
- La lombalgie est un trouble musculo-squelettique courant. (Chứng đau thắt lưng là một rối loạn cơ xương khớp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Dorsal inférieur: (thuộc) lưng dưới (ít phổ biến hơn, ngữ cảnh giải phẫu chung).
Lưu ý
- Từ lombaire hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc khi mô tả các vấn đề sức khỏe liên quan đến phần lưng dưới.
tính từ
- (giải phẫu) xem lombes
- Vertèbres lombairesđốt sống thắt lưng