lime juice

lime juice

She squeezes fresh lime juice into a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước cốt chanh xanh: "lime juice" chất lỏng được ép từ quả chanh xanh (lime), thường được vắt tươi. Đây một loại nước ép vị chua đặc trưng, thường dùng trong ẩm thực, pha chế đồ uống hoặc làm gia vị.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần một ít nước cốt chanh xanh để pha loại cocktail này.)
  • (Thêm một chút nước cốt chanh xanh vào nước sốt salad để tăng hương vị.)
  • (Nước cốt chanh xanh tươi tốt hơn nước cốt chanh xanh đóng chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lime juice" có thể được dùng như một nguyên liệu chính trong các công thức nấu ăn hoặc pha chế, đặc biệt trong ẩm thực Mexico, Thái Lan Việt Nam.
    • The key to a good ceviche is fresh lime juice. (Chìa khóa của một món ceviche ngon nước cốt chanh xanh tươi.)
  • "lime juice" cũng có thể được dùng để chỉ nước ép chanh xanh đã qua chế biến (đóng hộp, đông lạnh), nhưng thường được ưa chuộng dùng tươi hơn.
    • Bottled lime juice is convenient but lacks the freshness of freshly squeezed. (Nước cốt chanh xanh đóng chai tiện lợi nhưng thiếu độ tươi của loại mới vắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lime (n): quả chanh xanh.
    • I bought a bag of limes from the market. (Tôi đã mua một túi chanh xanh từ chợ.)
  • Limeade (n): thức uống pha từ nước cốt chanh xanh, nước đường.
    • Limeade is a refreshing drink on a hot day. (Nước chanh xanh pha đường thức uống giải khát vào ngày nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lime juice không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ miêu tả như:
    • Freshly squeezed lime juice: nước cốt chanh xanh mới vắt.
    • Lime extract: tinh chất chanh xanh (dạng đặc, không phải nước ép nguyên chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squeeze lime juice: vắt nước cốt chanh xanh.
    • She squeezed lime juice into the marinade. ( ấy vắt nước cốt chanh xanh vào nước ướp.)
  • Add lime juice: thêm nước cốt chanh xanh.
    • Add lime juice to taste. (Thêm nước cốt chanh xanh theo khẩu vị.)
Thành ngữ liên quan
  • "When life gives you limes, make lime juice": một biến thể của thành ngữ "When life gives you lemons, make lemonade", mang nghĩa hãy tận dụng những mình để tạo ra điều tốt đẹp.
    • Even though the project failed, we tried to make lime juice out of the experience. ( dự án thất bại, chúng tôi vẫn cố gắng rút ra bài học từ trải nghiệm đó.)

Từ gần giống

Từ chứa "lime juice"