lime-juice

/'laimdʤu:s/
Học thuật
Thân thiện
lime-juice

A bartender pours fresh lime-juice into a tall glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước chanh quả: Chất lỏng được ép hoặc vắt từ quả chanh (thuộc chi Citrus, thường chanh ta hoặc chanh không hạt), vị chua, thường được dùng làm gia vị, thức uống hoặc nguyên liệu trong nấu ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Add a tablespoon of lime-juice to the sauce for extra flavor. (Thêm một thìa canh nước chanh quả vào nước sốt để tăng thêm hương vị.)
    • Fresh lime-juice is essential for making a good mojito. (Nước chanh quả tươi yếu tố thiết yếu để pha một ly mojito ngon.)
    • The recipe calls for the juice of two limes, which is about a quarter cup of lime-juice. (Công thức yêu cầu nước ép của hai quả chanh, tương đương khoảng một phần cốc nước chanh quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dash of lime-juice": một chút, một vài giọt nước chanh quả.

    • Finish the dish with a dash of lime-juice. (Hoàn thành món ăn bằng vài giọt nước chanh quả.)
  • "freshly squeezed lime-juice": nước chanh quả vắt tươi.

    • The difference between bottled and freshly squeezed lime-juice is noticeable. (Sự khác biệt giữa nước chanh đóng chai nước chanh quả vắt tươi rất rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lime (n): quả chanh (thường chỉ loại chanh nhỏ, vỏ xanh, nhiều nước chua).
  • Lemon juice (n): nước chanh vàng (ép từ quả chanh vàng, thường to hơn vị khác chanh xanh).
  • Citrus juice (n): nước ép cam quýt (chỉ chung các loại nước ép từ trái cây họ cam quýt).
Từ đồng nghĩa
  • Lime extract: tinh chất chanh (thường đặc hơn).
  • Sour lime juice: nước chanh chua (nhấn mạnh vào vị chua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'lime-juice')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ 'lime-juice')

lime-juice

A bartender pours fresh lime-juice into a tall glass.

danh từ
  1. nước chanh quả

Từ chứa "lime-juice"