limekiln
Danh từ: - Lò nung vôi: "limekiln" là một loại lò chuyên dụng dùng để nung các dạng canxi cacbonat tự nhiên (như đá vôi) thành vôi sống (canxi oxit). Quá trình này thường được thực hiện ở nhiệt độ cao.
- (Các công nhân đã xây một lò nung vôi để sản xuất vôi sống dùng trong xây dựng.)
- (Vào thế kỷ 19, lò nung vôi rất phổ biến ở các vùng nông thôn để làm vữa xây dựng.)
"to operate a limekiln": vận hành một lò nung vôi.
- Operating a limekiln requires careful control of temperature and fuel. (Vận hành một lò nung vôi đòi hỏi phải kiểm soát cẩn thận nhiệt độ và nhiên liệu.)
"limekiln ruins": tàn tích của lò nung vôi (thường thấy trong khảo cổ hoặc di tích lịch sử).
- The limekiln ruins near the quarry are a popular hiking destination. (Những tàn tích lò nung vôi gần mỏ đá là một điểm đến đi bộ đường dài phổ biến.)
Lime (n): vôi (chất liệu), thường dùng để chỉ canxi oxit hoặc canxi hydroxit.
- Lime is used in agriculture to adjust soil pH. (Vôi được dùng trong nông nghiệp để điều chỉnh độ pH của đất.)
Kiln (n): lò nung (dùng để nung gốm, gạch, vôi, v.v.).
- A pottery kiln reaches high temperatures to harden clay. (Lò nung gốm đạt đến nhiệt độ cao để làm cứng đất sét.)
- Lime burner: người đốt vôi (có thể chỉ người hoặc lò nung vôi trong ngữ cảnh lịch sử).
- Lime oven: lò vôi (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp với "limekiln". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "burn" (đốt) hoặc "calcine" (nung) để mô tả quá trình: - Burn lime in a kiln: đốt vôi trong lò. - They burned limestone in the limekiln to produce quicklime. (Họ đốt đá vôi trong lò nung vôi để sản xuất vôi sống.)
Không có thành ngữ phổ biến với "limekiln". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử.