limelight

/'laimlait/
Học thuật
Thân thiện
limelight

The actor stood in the bright beam of the limelight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng đèn sân khấu (nghĩa đen): Một loại đèn sân khấu cổ, sử dụng ngọn lửa đốt nóng một khối vôi (lime) để tạo ra ánh sáng rất mạnh tập trung.
    • Sự chú ý của công chúng, sự nổi tiếng (nghĩa bóng): Vị trí trung tâm của sự quan tâm chú ý từ mọi người, giống như một diễn viên được chiếu sáng dưới đèn sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • Before modern electric lights, theaters used the limelight to illuminate the main actor. (Trước khi đèn điện hiện đại, các nhà hát sử dụng đèn limelight để chiếu sáng diễn viên chính.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • The young singer stepped into the limelight after winning the competition. (Nữ ca sĩ trẻ bước vào ánh đèn sân khấu (trở nên nổi tiếng) sau khi thắng cuộc thi.)
    • Politicians often seek the limelight during election campaigns. (Các chính trị gia thường tìm kiếm sự chú ý của công chúng trong các chiến dịch tranh cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the limelight": ở trong vòng ánh sáng, được mọi người chú ý đến; nổi bật, nổi tiếng.
    • After her discovery, the scientist was in the limelight for months. (Sau khám phá của mình, nhà khoa học đó đã nổi tiếng trong nhiều tháng.)
  • "to steal the limelight": thu hút sự chú ý, làm lu mờ người khác.
    • The supporting actor's performance stole the limelight from the lead. (Màn trình diễn của nam diễn viên phụ đã thu hút sự chú ý hơn cả vai chính.)
  • "to avoid the limelight": tránh xa sự chú ý của công chúng.
    • He is a private person who always tries to avoid the limelight. (Anh ấy người kín đáo luôn cố gắng tránh xa sự chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Limelighter (danh từ, hiếm): Người hoặc vật thu hút sự chú ý.
  • Publicity (danh từ): Sự công khai, sự quảng cáo, sự chú ý của công chúng (nghĩa rộng hơn trung tính hơn "limelight").
  • Spotlight (danh từ): Đèn chiếu điểm; sự chú ý tập trung (nghĩa gần nhất với "limelight" trong ngữ cảnh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Spotlight: Sự chú ý, tiêu điểm (của công chúng).
  • Attention: Sự chú ý.
  • Public eye: Tầm mắt của công chúng.
  • Fame: Danh tiếng, sự nổi tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • Bask in the limelight: Tận hưởng sự chú ý nổi tiếng.
    • She basked in the limelight after her successful debut. ( ấy tận hưởng sự nổi tiếng sau màn ra mắt thành công.)
  • Out of the limelight: Không còn được chú ý, lui về hậu trường.
    • The former star is now living quietly out of the limelight. (Ngôi sao giờ đang sống lặng lẽ, không còn trong ánh đèn sân khấu nữa.)
limelight

The actor stood in the bright beam of the limelight.

danh từ
  1. đèn sân khấu; ánh sáng đèn
  2. (nghĩa bóng) ánh đèn quảng cáo

Idioms

  • to be in the limelight
    được mọi người chú ý đến; nổi bật, nổi tiếng

Từ đồng nghĩa