glare

/gleə/
Học thuật
Thân thiện
glare

The driver squinted against the sudden glare of the oncoming headlights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ánh sáng chói chang, gay gắt: Ánh sáng mạnh, sáng chói khó chịu cho mắt.
    • Cái nhìn giận dữ, trừng trừng: Cái nhìn cố định thể hiện sự tức giận, không hài lòng hoặc đe dọa.
  2. Động từ:

    • Chiếu sáng chói chang, chói lọi: Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng mạnh gây khó chịu.
    • Nhìn trừng trừng, nhìn giận dữ: Nhìn chằm chằm vào ai đó hoặc thứ đó với ánh mắt giận dữ hoặc đe dọa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The glare of the sun on the snow was blinding. (Ánh sáng chói chang của mặt trời trên tuyết thật chói mắt.)
    • She gave him a glare that could freeze water. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn giận dữ có thể đóng băng nước.)
  • Động từ:

    • The headlights of the oncoming car glared in the fog. (Đèn pha của chiếc xe đang tới chói lọi trong sương mù.)
    • He didn't say anything, he just glared at me across the room. (Anh ấy không nói , chỉ nhìn trừng trừng vào tôi từ phía bên kia căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the glare of publicity/public eye": dưới ánh đèn sân khấu, thu hút sự chú ý soi xét của công chúng.

    • The celebrity's private life was lived in the glare of publicity. (Cuộc sống riêng tư của người nổi tiếng đó diễn ra dưới ánh đèn sân khấu của công chúng.)
  • "glare down": chiếu sáng chói xuống từ trên cao (thường dùng cho mặt trời).

    • The midday sun glared down on the desert. (Mặt trời buổi trưa chói chang chiếu xuống sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Glaring (tính từ):
    • Chói lọi, rực rỡ: The glaring neon signs. (Những biển hiệu neon chói lọi.)
    • Rõ ràng, hiển nhiên (mang nghĩa tiêu cực): a glaring mistake (một lỗi hiển nhiên/trầm trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ánh sáng): dazzle (sự chói lòa), blaze (ngọn lửa sáng rực).
  • Danh từ (cái nhìn): scowl (cái nhìn cau có), frown (cái nhíu mày, vẻ mặt cau có).
  • Động từ (nhìn): glower (nhìn hầm hầm), stare angrily (nhìn chằm chằm một cách giận dữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glare at: nhìn ai/ cái một cách giận dữ.
    • Why are you glaring at me? What did I do? (Sao anh lại nhìn tôi giận dữ thế? Tôi đã làm gì?)
Thành ngữ liên quan
  • The glare of the limelight: sự chú ý của công chúng giới truyền thông.
    • He was uncomfortable with the glare of the limelight. (Anh ấy cảm thấy không thoải mái với sự chú ý của công chúng.)
glare

The driver squinted against the sudden glare of the oncoming headlights.

danh từ
  1. ánh sáng, ánh chói
  2. vẻ hào nhoáng loè loẹt
  3. cái nhìn trừng trừng; cái nhìn giận dữ
nội động từ
  1. chiếu sáng, chói loà (mặt trời...)
  2. nhìn trừng trừng; nhìn giận dữ
    • to glare at someone
      nhìn ai trừng trừng; nhìn ai giận dữ
ngoại động từ
  1. tỏ vẻ (giận dữ...) bằng cái nhìn trừng trừng

Từ có nhắc đến "glare"