limette

Học thuật
Thân thiện
limette

On coupe une limette pour la mettre dans un verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một loại quả thuộc họ cam chanh, nhỏ, thường vỏ mỏng màu xanh hoặc vàng, ít hoặc không hạt, có vị chua thơm: "limette" là tên gọi tiếng Pháp của một loại trái cây họ cam quýt cỡ nhỏ, tương tự như chanh nhưng thường ngọt hơn hoặc ít chua hơn chanh ta.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ajoute le jus d'une limette dans ma sauce. (Tôi thêm nước của một quả chanh limette vào nước sốt.)
    • La limette est un agrume très rafraîchissant. (Quả chanh limettemột loại quả múi rất mát.)
    • On trouve souvent des limettes dans les cocktails tropicaux. (Người ta thường tìm thấy chanh limette trong các loại cocktail nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zeste de limette": vỏ ngoài của quả chanh limette, dùng để tăng hương vị.

    • Râpez un peu de zeste de limette sur le gâteau. (Bào một ít vỏ chanh limette lên bánh.)
  • "jus de limette vert": nước ép từ quả chanh limette xanh, phổ biến trong ẩm thực.

    • Ce ceviche est préparé avec du jus de limette vert. (Món ceviche này được chế biến với nước ép chanh limette xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Citron vert (danh từ giống đực): chanh xanh, chanh ta. Đây thườngtừ đồng nghĩa phổ biến với "limette" trong tiếng Pháp hiện đại, mặc dù về thực vật học có thể sự khác biệt nhỏ.
  • Agrume (danh từ giống đực): trái cây múi (cam, quýt, chanh, bưởi...).
  • Citron (danh từ giống đực): quả chanh vàng (chanh thường).
Từ đồng nghĩa
  • Citron vert: chanh xanh, chanh ta (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Lime: từ tiếng Anh thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực quốc tế.
limette

On coupe une limette pour la mettre dans un verre.

danh từ giống cái
  1. quả chanh nhỏ không hạt

Từ gần giống