limite

danh từ giống cái
  1. giới hạn
    • Limite d'un terrain
      giới hạn của một đám đất
    • Limite d'âge
      (giới) hạn tuổi
    • Ambition sans limites
      tham vọng không giới hạn, tham vọng vô chừng
    • Limite d'une fonction
      (toán học) giới hạn của một hàm
tính từ
  1. giới hạn
    • Point limite
      điểm giới hạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

limite
La rivière marque la limite entre les deux champs.