limite
Danh từ giống cái:
- Giới hạn, ranh giới: Đường, điểm hoặc mức độ xác định sự kết thúc của một không gian, một thời gian, một phạm vi hoặc một khả năng nào đó.
- Mức tối đa, mức tối thiểu: Điểm cuối cùng được phép hoặc có thể chấp nhận được của một cái gì đó.
Tính từ (không thay đổi theo giống và số):
- Giới hạn, ở mức tối đa/tối thiểu: Dùng để mô tả một cái gì đó đã đạt đến hoặc rất gần với điểm cuối cùng, mức cực điểm có thể chấp nhận được.
Danh từ:
- La limite de vitesse sur cette route est de 90 km/h. (Giới hạn tốc độ trên con đường này là 90 km/h.)
- Il a repoussé les limites de la science. (Ông ấy đã đẩy lùi các giới hạn của khoa học.)
- Nous approchons de la limite de nos ressources. (Chúng tôi đang tiến gần đến giới hạn của các nguồn lực.)
Tính từ:
- Attention, la vitesse est limite ici ! (Cẩn thận, tốc độ ở đây là ở mức giới hạn!)
- Son attitude est vraiment limite. (Thái độ của anh ta thực sự ở giới hạn [có thể chấp nhận được].)
"À la limite": (Thành ngữ) Có thể hiểu là "trong trường hợp xấu nhất", "nếu cần", hoặc dùng để bày tỏ sự nhượng bộ, chấp nhận một cách miễn cưỡng.
- À la limite, tu peux partir plus tôt. (Trong trường hợp cần thiết, cậu có thể đi sớm hơn.)
- C'est un peu cher, mais à la limite, pourquoi pas. (Nó hơi đắt, nhưng mà, chấp nhận được, tại sao không.)
"Dans la limite du possible": Trong giới hạn của khả năng, trong phạm vi có thể.
- Je vous aiderai dans la limite du possible. (Tôi sẽ giúp bạn trong khả năng có thể.)
"Dépasser les limites": Vượt quá giới hạn (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, thường là hành vi không thể chấp nhận được).
- Cette fois, tu as dépassé les limites ! (Lần này, cậu đã vượt quá giới hạn rồi đấy!)
Limiter (động từ): Giới hạn, hạn chế.
- Il faut limiter la consommation de sucre. (Cần phải hạn chế tiêu thụ đường.)
Limitation (danh từ giống cái): Sự giới hạn, sự hạn chế; điều hạn chế.
- Cette loi impose des limitations strictes. (Luật này áp đặt những sự hạn chế nghiêm ngặt.)
Illimité, e (tính từ): Không giới hạn, vô hạn.
- Un forfait internet illimité. (Gói cước internet không giới hạn.)
- Danh từ: Frontière (biên giới), borne (cột mốc), seuil (ngưỡng), maximum (mức tối đa), fin (sự kết thúc).
- Tính từ: Extrême (cực đoan), maximal, e (tối đa), tolérable (có thể chịu đựng được).
Tirer à sa limite: Sử dụng đến mức tối đa, vắt kiệt.
- Ce vieux moteur tire à sa limite. (Động cơ cũ này đang chạy ở mức tối đa rồi.)
Être à la limite de...: Ở trên bờ vực của...
- Il est à la limite de l'épuisement. (Anh ấy đang ở trên bờ vực của sự kiệt sức.)
Il y a des limites !: Có những giới hạn chứ! (Dùng để phản đối một hành vi quá đáng).
- Arrête de te moquer, il y a des limites ! (Ngừng chế nhạo lại đi, có giới hạn chứ!)
Pousser quelqu'un à bout / à la limite: Đẩy ai đó đến giới hạn, đến mức không thể chịu đựng được nữa.
- Ses critiques continuelles l'ont poussé à bout. (Những lời chỉ trích liên tục của cô ấy đã đẩy anh ta đến giới hạn.)
- giới hạn
- Limite d'un terraingiới hạn của một đám đất
- Limite d'âge(giới) hạn tuổi
- Ambition sans limitestham vọng không giới hạn, tham vọng vô chừng
- Limite d'une fonction(toán học) giới hạn của một hàm
- giới hạn
- Point limiteđiểm giới hạn