limiteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Bộ giới hạn, bộ hạn chế: Một thiết bị hoặc cơ cấu kỹ thuật dùng để giới hạn, kiểm soát hoặc hạn chế một thông số nào đó (như tốc độ, áp suất, dòng điện) trong một phạm vi an toàn hoặc quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La voiture est équipée d'un limiteur de vitesse. (Chiếc xe ô tô được trang bị một bộ hạn chế tốc độ.)
- Ce limiteur empêche la surchauffe du moteur. (Bộ giới hạn này ngăn động cơ bị quá nhiệt.)
- L'ingénieur a installé un limiteur de courant sur le circuit. (Kỹ sư đã lắp đặt một bộ hạn chế dòng điện trên mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Limiteur de régime": Bộ giới hạn vòng quay (của động cơ).
- Le limiteur de régime protège le moteur à haut régime. (Bộ giới hạn vòng quay bảo vệ động cơ ở tốc độ vòng quay cao.)
"Limiteur de surtension": Bộ hạn chế quá áp, thiết bị chống xung.
- Il faut un limiteur de surtension pour protéger les appareils électroniques. (Cần một bộ hạn chế quá áp để bảo vệ các thiết bị điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
Limiter (động từ): Giới hạn, hạn chế.
- Il faut limiter la consommation d'énergie. (Cần phải hạn chế tiêu thụ năng lượng.)
Limitation (danh từ giống cái): Sự giới hạn, sự hạn chế; giới hạn.
- Il y a une limitation de vitesse sur cette route. (Có một giới hạn tốc độ trên con đường này.)
Từ đồng nghĩa
- Régulateur (danh từ giống đực): Bộ điều chỉnh, bộ ổn định.
- Restricteur (danh từ giống đực): Bộ hạn chế, bộ hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "limiteur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "limiteur")
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) bộ giới hạn, bộ hạn chế
- Limiteur de vitessebộ hạn chế tốc độ