limiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giới hạn, đặt giới hạn cho: Hành động xác định hoặc thiết lập một ranh giới, một mức độ tối đa hoặc phạm vi cho một cái gì đó.
    • Hạn chế, hạn định: Hành động làm cho một cái gì đó ít hơn, nhỏ hơn hoặc giảm bớt phạm vi, quy mô, số lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La loi vise à limiter la vitesse sur cette route. (Luật nhằm mục đích giới hạn tốc độ trên con đường này.)
    • Il faut limiter nos dépenses pour économiser. (Chúng ta phải hạn chế chi tiêu của mình để tiết kiệm.)
    • Le professeur a limiter la durée des présentations. (Giáo viên đã phải hạn định thời lượng của các bài thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se limiter à (quelque chose)": Tự giới hạn mình trong một phạm vi, chỉ làm một việc gì đó.
    • Pour être clair, je me limiterai aux faits essentiels. (Để cho rõ ràng, tôi sẽ tự giới hạn vào những sự kiện cốt yếu.)
  • "Être limité par (quelque chose)": Bị giới hạn bởi một yếu tố nào đó.
    • Ses possibilités sont limitées par son manque d'expérience. (Những khả năng của anh ta bị giới hạn bởi sự thiếu kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Limitation (danh từ giống cái): sự giới hạn, sự hạn chế; điều hạn chế.
    • Il est important de connaître ses propres limitations. (Việc biết những giới hạn của bản thânquan trọng.)
  • Limite (danh từ giống cái): giới hạn, ranh giới, mức tối đa.
    • Ne dépassez pas la limite de vitesse. (Đừng vượt quá giới hạn tốc độ.)
  • Illimité, illimitée (tính từ): không giới hạn, vô hạn.
    • Un accès illimité à internet. (Một quyền truy cập internet không giới hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Restreindre: thu hẹp, hạn chế.
  • Borner: giới hạn, đặt ranh giới (thường dùng theo nghĩa đen về không gian).
  • Réduire: giảm bớt, thu hẹp.
Thành ngữ liên quan
  • "Tout a une limite": Mọi thứ đều giới hạn (dùng để nhắc nhở ai đó đang đi quá xa).
    • Arrête tes critiques, tout a une limite ! (Hãy dừng những lời chỉ trích của anh lại, mọi thứ đều giới hạn!)
ngoại động từ
  1. (định) giới hạn
    • Mer qui limite le Vietnam à l'est
      biển giới hạn nước Việt nammặt đông
  2. hạn chế, hạn định
    • Limiter ses dépenses
      hạn chế chỉ tiêu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "limiter"