limonage

Học thuật
Thân thiện
limonage

Le fermier pratique le limonage pour enrichir son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự bón phù sa: Hành động sử dụng phù sa (bùn, cát, đất mịn do sông ngòi bồi đắp) để cải tạo làm màu mỡ cho đất canh tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le limonage des terres agricoles est une pratique ancienne. (Việc bón phù sa cho đất nông nghiệpmột tập quán lâu đời.)
    • Cette région bénéficie du limonage naturel du fleuve. (Vùng này được hưởng lợi từ sự bồi đắp phù sa tự nhiên của con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "limonage artificiel": sự bón phù sa nhân tạo.
    • Les agriculteurs ont recours au limonage artificiel pour enrichir les sols pauvres. (Nông dân sử dụng biện pháp bón phù sa nhân tạo để làm giàu đất cằn cỗi.)
Biến thể từ liên quan
  • Limon (danh từ giống đực): phù sa, bùn mịn.

    • Le limon est très fertile. (Phù sa rất màu mỡ.)
  • Limoneux/Limoneuse (tính từ): phù sa, chứa phù sa.

    • Une terre limoneuse. (Một vùng đất phù sa.)
Từ đồng nghĩa
  • Épandage de limon: sự rải phù sa.
  • Enrichissement par alluvions: sự làm giàu đất bằng phù sa bồi.
limonage

Le fermier pratique le limonage pour enrichir son champ.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự bón phù sa

Từ gần giống