limousin

limousin

A family drives through the scenic Limousin countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng Limousin: Một vùng địa lịch sửmiền trung nước Pháp, nằmphía tây của dãy núi Auvergne. Vùng này nổi tiếng với cảnh quan đồi núi, nông nghiệp (đặc biệt chăn nuôi ) văn hóa truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Limousin is known for its beautiful green landscapes and cattle farming. (Limousin nổi tiếng với cảnh quan xanh tươi nghề chăn nuôi .)
    • The region of Limousin has a rich history dating back to the Middle Ages. (Vùng Limousin một lịch sử phong phú từ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Limousin cattle": Giống Limousin, một giống thịt nổi tiếng nguồn gốc từ vùng này.

    • Limousin cattle are prized for their lean meat and hardiness. ( Limousin được đánh giá cao thịt nạc sức chịu đựng tốt.)
  • "Limousin dialect": Phương ngữ Limousin, một dạng của tiếng Occitan được nói trong vùng.

    • The Limousin dialect is still spoken by some older residents. (Phương ngữ Limousin vẫn được một số cư dân lớn tuổi sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Limousine (danh từ): Xe limousine (một loại xe sang trọng dài). Lưu ý: Từ này cách viết gần giống nhưng khác nghĩa hoàn toàn với "Limousin".
    • The VIP arrived in a black limousine. (Vị khách quan trọng đến trong một chiếc xe limousine màu đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Vùng đất: Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Limousin" tên địa danh riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Limousin" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Limousin".

Từ gần giống

Từ chứa "limousin"