limousin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Tiếng Limousin: Một phương ngữ hoặc ngôn ngữ vùng thuộc nhóm ngôn ngữ Oc, được nói chủ yếu ở vùng Limousin của Pháp.
- Thợ nề: (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ một người thợ chuyên về xây dựng, đặc biệt là công việc nề.
Tính từ:
- (Thuộc) vùng Limousin: Liên quan đến vùng Limousin của Pháp, bao gồm văn hóa, địa lý hoặc đặc điểm của vùng này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le limousin est une langue d'oc. (Tiếng Limousin là một ngôn ngữ Oc.)
- Autrefois, on appelait un limousin pour construire le mur. (Ngày xưa, người ta gọi một thợ nề để xây bức tường.)
Tính từ:
- La culture limousine est riche en traditions. (Văn hóa vùng Limousin rất giàu truyền thống.)
- Nous avons visité une ferme limousine typique. (Chúng tôi đã thăm một trang trại điển hình của vùng Limousin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parlar en limousin": Nói bằng tiếng Limousin.
- Les anciens du village parlent encore en limousin entre eux. (Những người lớn tuổi trong làng vẫn nói chuyện với nhau bằng tiếng Limousin.)
"Être de souche limousine": Có gốc gác từ vùng Limousin.
- Sa famille est de souche limousine depuis des générations. (Gia đình anh ấy có gốc gác từ vùng Limousin qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ liên quan
Limousinard/Limousinarde (danh từ): Người dân vùng Limousin.
- Les Limousinards sont fiers de leur patrimoine. (Người dân vùng Limousin tự hào về di sản của họ.)
Limoges: Tên thành phố chính của vùng Limousin, thường gắn với đồ sứ cao cấp.
- La porcelaine de Limoges est mondialement connue. (Đồ sứ Limoges nổi tiếng toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Maçon: Thợ nề (nghĩa hiện đại, thay thế cho nghĩa cũ của "limousin").
- Patois limousin: Phương ngữ Limousin (cách gọi khác cho ngôn ngữ này).
Lưu ý
- Từ "limousin" viết thường khi chỉ ngôn ngữ hoặc nghề nghiệp (danh từ chung). Khi chỉ vùng địa lý, nó thường được viết hoa ("la région Limousin").
- Nghĩa "thợ nề" ngày nay rất ít được sử dụng và mang tính lịch sử/cổ. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ "maçon" được dùng phổ biến hơn.
tính từ
- (thuộc) xứ Li-mô-giơ (Pháp)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Li-mô-giơ (Pháp)
- (từ cũ, nghĩa cũ) thợ nề