limousin

Học thuật
Thân thiện
limousin

Un homme en costume conduit une limousine noire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Limousin: Một phương ngữ hoặc ngôn ngữ vùng thuộc nhóm ngôn ngữ Oc, được nói chủ yếuvùng Limousin của Pháp.
    • Thợ nề: (Từ , nghĩa ) Chỉ một người thợ chuyên về xây dựng, đặc biệtcông việc nề.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) vùng Limousin: Liên quan đến vùng Limousin của Pháp, bao gồm văn hóa, địahoặc đặc điểm của vùng này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le limousin est une langue d'oc. (Tiếng Limousinmột ngôn ngữ Oc.)
    • Autrefois, on appelait un limousin pour construire le mur. (Ngày xưa, người ta gọi một thợ nề để xây bức tường.)
  • Tính từ:

    • La culture limousine est riche en traditions. (Văn hóa vùng Limousin rất giàu truyền thống.)
    • Nous avons visité une ferme limousine typique. (Chúng tôi đã thăm một trang trại điển hình của vùng Limousin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parlar en limousin": Nói bằng tiếng Limousin.

    • Les anciens du village parlent encore en limousin entre eux. (Những người lớn tuổi trong làng vẫn nói chuyện với nhau bằng tiếng Limousin.)
  • "Être de souche limousine": gốc gác từ vùng Limousin.

    • Sa famille est de souche limousine depuis des générations. (Gia đình anh ấy gốc gác từ vùng Limousin qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ liên quan
  • Limousinard/Limousinarde (danh từ): Người dân vùng Limousin.

    • Les Limousinards sont fiers de leur patrimoine. (Người dân vùng Limousin tự hào về di sản của họ.)
  • Limoges: Tên thành phố chính của vùng Limousin, thường gắn với đồ sứ cao cấp.

    • La porcelaine de Limoges est mondialement connue. (Đồ sứ Limoges nổi tiếng toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Maçon: Thợ nề (nghĩa hiện đại, thay thế cho nghĩa của "limousin").
  • Patois limousin: Phương ngữ Limousin (cách gọi khác cho ngôn ngữ này).
Lưu ý
  • Từ "limousin" viết thường khi chỉ ngôn ngữ hoặc nghề nghiệp (danh từ chung). Khi chỉ vùng địa lý, thường được viết hoa ("la région Limousin").
  • Nghĩa "thợ nề" ngày nay rất ít được sử dụng mang tính lịch sử/cổ. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ "maçon" được dùng phổ biến hơn.
limousin

Un homme en costume conduit une limousine noire.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Li--giơ (Pháp)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Li--giơ (Pháp)
  2. (từ , nghĩa ) thợ nề

Từ gần giống