limousine

/'limu:zi:n/
Học thuật
Thân thiện
limousine

A family arrives at a wedding in a long black limousine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe limousine: Một loại xe ô tô sang trọng, rất dài, thường khoang lái tách biệt với khoang hành khách phía sau. Xe thường được thuê cho các dịp đặc biệt tài xế riêng.
    • Xe hòm: (Từ , ít dùng) Cách gọi khác của xe limousine, nhấn mạnh vào kiểu dáng kín, dài của xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bride and groom arrived at the wedding in a white limousine. (Cô dâu chú rể đến lễ cưới trên một chiếc limousine trắng.)
    • The company hired a limousine to pick up the important clients from the airport. (Công ty thuê một chiếc xe limousine để đón các khách hàng quan trọng từ sân bay.)
    • Đoàn đại biểu được đưa đón bằng xe limousine trong suốt chuyến thăm. (The delegation was transported by limousine throughout the visit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stretch limousine": xe limousine kéo dài. Đây loại phổ biến nhất, được cải tạo để tăng chiều dài, thường nhiều tiện nghi như bar mini, màn hình TV.
    • For prom night, they rented a stretch limousine to ride with all their friends. (Để đi dạ hội, họ thuê một chiếc stretch limousine để đi cùng tất cả bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Limousine service (n): dịch vụ cho thuê xe limousine tài xế.
    • The hotel offers a premium limousine service for its guests. (Khách sạn cung cấp dịch vụ limousine cao cấp cho khách.)
  • Limousine bus (n): xe buýt cỡ nhỏ, sang trọng, thường dùng để đưa đón sân bay hoặc thuê theo đoàn.
  • Limousine taxi (n): (tại một số nước) chỉ dịch vụ taxi cao cấp hơn, thường xe sedan hạng sang.
Từ đồng nghĩa
  • Limo (n): từ viết tắt thông dụng của "limousine".
  • Chauffeur-driven car (n): xe tài xế riêng (nhấn mạnh vào dịch vụ hơn kiểu xe).
  • Luxury sedan (n): xe sedan hạng sang (có thể không dài như limousine truyền thống).
Thành ngữ liên quan
  • To arrive in style/To make an entrance in a limousine: Đến một cách bảnh bao, gây ấn tượng bằng việc đi xe limousine.
    • The celebrity arrived in style, stepping out of a black limousine. (Người nổi tiếng đã đến một cách bảnh bao, bước ra từ một chiếc limousine đen.)
limousine

A family arrives at a wedding in a long black limousine.

danh từ
  1. xe hòm