limousine
/'limu:zi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe limousine, xe hơi hạng sang: Một loại ô tô hạng sang, thường rất dài, có khoang hành khách riêng biệt được ngăn cách với người lái, và thường được sử dụng cho các dịp đặc biệt hoặc thuê với tài xế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils sont arrivés à la cérémonie dans une longue limousine noire. (Họ đã đến buổi lễ trong một chiếc limousine đen dài.)
- Pour son anniversaire, elle a réservé une limousine pour faire une promenade en ville avec ses amies. (Cho ngày sinh nhật của mình, cô ấy đã đặt một chiếc xe limousine để đi dạo quanh thành phố với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Limousine avec chauffeur": xe limousine có tài xế.
- Le service de limousine avec chauffeur est très apprécié des hommes d'affaires. (Dịch vụ xe limousine có tài xế rất được các doanh nhân ưa chuộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Limousin (danh từ giống đực): Người vùng Limousin (Pháp); giống bò Limousin.
- Le boeuf limousin est réputé pour sa viande. (Thịt bò Limousin nổi tiếng vì chất lượng thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Voiture de luxe: xe hơi hạng sang.
- Berline longue: xe sedan dài (có thể chỉ loại xe tương tự).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) ô tô hòm, xe limuzin (4 chỗ ngồi)